Rước tổ về
Tờ đơn ly hôn nằm trên bàn gỗ, trắng tinh khôi và lạnh lẽo như một bản án cuối cùng cho cuộc hôn nhân mục nát.
Đức ngồi đối diện, đôi mắt đỏ ngầu vì thiếu ngủ và sự bàng hoàng kéo dài suốt những ngày qua. Anh ta không còn vẻ ngạo nghễ hay sự im lặng đầy kiêu hãnh của những ngày đầu. Giờ đây, chỉ còn lại sự khốn khổ của một kẻ vừa đánh mất tất cả.
"Hạnh, em thực sự muốn kết thúc như thế này sao?" Giọng anh khản đặc, như thể cổ họng bị ai đó bóp nghẹt. "Mọi chuyện chỉ là hiểu lầm... mẹ anh chỉ là quá lo lắng cho tương lai của chúng ta..."
Tôi nhìn anh, một nụ cười nhạt nhẽo hiện lên trên môi.
"Hiểu lầm? Mẹ anh bán ruộng tổ tiên để chu cấp cho một người đàn ông khác, rồi bắt tôi nấu cỗ cho người đàn ông đó. Đó là sự thật, không phải hiểu lầm."
Tôi đẩy tờ đơn về phía anh.
"Ký đi."
Đức run rẩy cầm cây bút. Ngón tay anh ta chạm vào mặt giấy nhưng không thể viết nổi một nét. Tôi không đợi anh trả lời, tôi đứng dậy. Cảm giác nặng nề của hai năm chung sống đột ngột tan biến, thay vào đó là một sự thanh thản lạ kỳ. Tôi bước ra khỏi căn nhà cũ, nơi từng là tổ ấm nhưng thực chất là một chiếc lồng giam đầy những toan tính của bà Cúc.
Một tuần sau, tôi đứng trước trụ sở cơ quan tài nguyên tại địa phương. Bàn tay tôi cầm tập hồ sơ dày cộm – bằng chứng về việc làm giả giấy tờ của bà Cúc. Với sự hỗ trợ của những người hàng xóm và đơn kiến nghị của những người còn lại trong dòng họ, quy trình thu hồi đất được đẩy nhanh hơn bao giờ hết. Tôi dùng số tiền tiết kiệm riêng cùng phần tài sản chia được sau ly hôn để thực hiện một việc quan trọng nhất:
"Tôi muốn hoàn tất thủ tục chuộc lại mảnh ruộng cho họ tộc."
Khi cái tên của tôi được đọc lên trong văn bản chuyển nhượng, tôi biết mình đã lấy lại được danh dự cho tổ tiên. Mảnh đất không còn là "tài sản riêng" của bà Cúc để bà ta đem đi đánh đổi lấy những ưu tiên ảo vọng. Nó đã trở về đúng vị trí vốn có: Đất của tổ tiên, của cả dòng họ.
Ngày rước bài vị về, trời xanh trong vắt. Cả họ tập trung đông đủ từ các ngả đường đổ về. Tiếng trống, tiếng pháo nổ rộn ràng. Tôi đứng ở đầu đoàn rước, tay cầm gậy gỗ chắc chắn.
Bà Cúc ở phía sau, đứng tách biệt hẳn với đám đông. Bà ta mặc bộ đồ sẫm màu, khuôn mặt hốc hác và đôi mắt thất thần. Khi đoàn người đi qua cổng làng, những người họ hàng nhìn vào bà Cúc với ánh mắt ái ngại, nhưng tuyệt nhiên không ai bước tới hỏi han hay kéo bà vào đám đông. Bà ta bị cô lập giữa chính cái dòng họ mà bà ta từng dùng quyền lực để thao túng. Họ không còn sợ sự áp đặt của bà nữa, họ chỉ nhìn thấy một người đàn bà đã đánh mất niềm tin của mọi người vào sự trung thực của chính mình.
Khi tôi bước lên bục cao trước bàn thờ tổ tiên, cả không gian bỗng trở nên trang nghiêm. Tôi đặt bài vị xuống, cảm nhận được hơi ấm của cội nguồn đang lan tỏa. Mọi người đồng thanh đọc văn khấn, tiếng đọc vang vọng khắp sân đình, xóa tan đi những ám ảnh của những ngày qua.
Buổi tối sau lễ rước, khi tôi đang thu dọn đồ đạc ở sân nhà, một bóng người cao lớn đứng ở cổng. Là Đức.
Anh ta nhìn tôi, đôi mắt vẫn còn vương nét buồn bã.
"Hạnh, anh thực sự không thể chịu nổi sự tĩnh lặng này." Anh bước lại gần, khoảng cách giữa chúng tôi đủ để tôi nghe thấy tiếng thở dốc của anh. "Mẹ anh vừa bị đuổi khỏi nhà chính. Bà ấy đang sống một mình trong căn nhà nhỏ ở cuối làng. Mọi người đều quay lưng với bà ấy. Anh... anh thực sự muốn bỏ mặc bà ấy sao?"
Tôi nhìn thẳng vào mắt anh, không chút lay chuyển.
"Anh hỏi tôi về mẹ của anh, hay đang hỏi tôi về sự hối hận của anh?" Tôi tiến lên một bước, giọng nói đanh thép: "Bà Cúc đã chọn con đường của bà ấy. Bà ấy chọn sự gian dối để đổi lấy những thứ không thuộc về mình. Tôi đã trả lại cho bà ấy sự tự do, và anh cũng nên học cách chấp nhận điều đó."
"Nhưng chúng ta..."
"Chúng ta là hai người lạ từ giây phút em ký vào tờ đơn kia." Tôi cắt ngang lời anh. "Anh muốn quay lại? Hãy nhìn vào gương đi. Anh không phải là một người đàn ông bảo vệ được người đàn ông của mình, cũng không thể bảo vệ được mẹ mình trước chính sự lựa chọn của bà."
Đức đứng lặng người, bàn tay nắm chặt thành nắm đấm. Anh ta nhìn tôi, rồi nhìn xuống đôi bàn tay mình, rồi lảo đảo quay lưng bước đi. Bóng anh mờ dần trong bóng đêm của tán cây cổ thụ.
Tôi trở về nhà mình vào một buổi chiều muộn. Căn nhà nhỏ của tôi giờ đây chỉ có tiếng gió lùa qua khe cửa và mùi hương trầm thoang thoảng. Tôi bước vào gian thờ của tổ tiên. Mọi thứ đã được sắp xếp ngăn nắp, sạch sẽ.
Tôi thắp ba nén nhang, khói trắng cuộn tròn, bay lên giữa không gian tĩnh mịch. Tôi quỳ xuống trước bàn thờ, đầu cúi thấp. Hóa ra, sự tự do không phải là khi ta có thể đi bất cứ đâu, mà là khi tâm hồn ta không còn bị ràng buộc bởi những toan tính của người khác.
Tôi nghĩ đến mảnh ruộng cũ, đến những người anh em trong họ giờ đã tìm lại được sự gắn kết thực sự, và cả bà Cúc đang phải học cách sống với sự thật của chính mình. Tôi nhắm mắt lại, hít một hơi thật sâu không khí thanh sạch của căn nhà. Một giọt nước mắt lăn dài trên má, nhưng không phải vì đau khổ, mà là sự nhẹ nhõm của một người vừa trút bỏ được gánh nặng ngàn cân.
Tôi nhìn lên bức ảnh tổ tiên, miệng khẽ mỉm cười. Mọi thứ cuối cùng cũng đã ổn. Tôi đã tìm thấy chính mình giữa những đống tro tàn của quá khứ. Bình yên cuối cùng cũng đã trở về.