Buổi họp họ định mệnh
Cả họ tôi vốn trọng truyền thống đến mức bắt con gái phải đứng sau mâm cơm, vậy mà hôm nay trong buổi họp họ, chú út đập bàn tuyên bố: "Đất thờ tổ là của con trai, con gái như cháu thì chỉ có phần thắp hương thôi!"
Tôi cười.
Không phải cười vì vui. Tôi cười vì câu nói đó mình đã nghe từ năm mười tuổi, nghe đến phát ngán, đến mức nó chẳng còn làm tôi đau nữa.
Mười giờ sáng, nhà thờ tổ ở làng Đông Cao chật kín người.
Cái nhà thờ ba gian với mái ngói rêu phong được xây từ thời cụ nội. Trong cùng là bàn thờ, khói nhang chưa kịp tan thì ngoài này người ta đã sắp tranh cãi đến mức gay gắt.
Tôi ngồi trên chiếc ghế nhựa gần cửa. Ngay cạnh chân là cái thùng sơn cũ đựng nước chè, vài chiếc chén sứt men xếp chồng lên nhau. Không ai buồn rót cho tôi một chén, tôi cũng chẳng buồn xin.
Ba mươi bốn tuổi, làm kiểm toán ở thành phố, tôi đã quen với việc ngồi im và ghi nhớ. Người ta nói gì, làm gì, tiền chảy đi đâu — tôi đều nắm rõ.
Cái làng này, tôi cũng thuộc lòng.
Tôi nhớ năm mình học lớp chín, chú Hùng lén bán cây cổ thụ trong vườn nhà thờ. Cây gỗ lim cụ nội trồng từ thời Pháp thuộc, to đến mức ba người ôm không xuể. Chú bán cho một tay buôn gỗ ở huyện bên rồi lấy tiền đi đánh bạc. Bà nội biết, cả họ đều biết. Nhưng không ai nói gì, vì "chuyện đàn ông, đàn bà con trai đừng xen vào".
Tôi nhớ mỗi dịp giỗ chạp, chú Hùng đi từng nhà thu tiền. Nhà nào cũng đóng, hai trăm, ba trăm, có năm lên năm trăm nghìn. Thu xong thì chú quên tổ chức đúng ngày. Có năm giỗ cụ, chú để lỡ mất ba hôm, cả họ phải làm bù vào chủ nhật. Tiền thì chú bảo "chi hết rồi".
Không ai dám hỏi chi vào việc gì.
Tôi nhớ cả chuyện chú bắt mấy chị em tôi, từ khi còn bé tí, phải đứng sau mâm cơm trong đám giỗ. Con trai ngồi trên chiếu, con gái đứng dưới bếp, bưng thức ăn lên rồi lui ra. Tôi đứng đó, nhìn mâm cơm đầy thịt gà, thịt lợn mà trong bụng đói cồn cào.
Hôm nay thì khác. Hôm nay tôi ngồi.
Chú Hùng đứng giữa nhà, hai tay chống nạnh, cái bụng phệ căng ra dưới lớp áo phông xám đã sờn cổ. Chú nói oang oang như cái loa phóng thanh của xã:
"Thôi thì hôm nay cả họ đông đủ, tôi nói luôn cho rõ ràng. Cái mảnh đất này, đất thờ tổ, phải có người đứng ra trông nom. Mà trông nom thì phải là đàn ông. Đàn bà con gái, lấy chồng là theo chồng, hương khói nhà này ai lo?"
Mấy ông ngồi vòng trong gật gù.
Tôi đưa mắt nhìn quanh. Chú Hai, bác Bảy, ông chú họ xa tít trên tỉnh về. Ai cũng gật đầu như gà mổ thóc.
Bà Hoa ngồi trên chiếc ghế gỗ duy nhất trong nhà — chiếc ghế cụ nội để lại, chỉ dành cho người lớn tuổi nhất. Bà vuốt lại mái tóc bạc, chậm rãi nói:
"Phải đấy. Con gái thì chỉ có phần thắp hương. Đất đai, nhà cửa phải để đàn ông giữ. Ngọc nó cũng hiểu chuyện mà."
Bà nhìn tôi. Cái nhìn của người đã dạy tôi suốt hai mươi năm rằng tôi là đứa con gái, rằng tôi không có quyền.
Tôi lại cười.
"Cô Ngọc, cô nói gì đi chứ." — Chú Hai gõ ngón tay xuống mặt bàn. — "Cả họ đang chờ cô đấy."
Tôi đứng dậy.
Cả căn nhà im bặt. Ba mươi mấy con mắt đổ dồn về phía tôi. Tôi mặc chiếc áo sơ mi trắng, quần âu đen, đi đôi giày bệt. Trông tôi khác hẳn cái đứa con gái làng của ngày xưa.
Tôi rút từ túi quần ra một chùm chìa khóa. Chùm chìa khóa nhà thờ gồm ba cái: một cái cổng sắt, một cái cửa gỗ, một cái tủ thờ. Cụ nội đưa cho tôi khi tôi mười bốn tuổi, lúc cụ nằm trên giường bệnh, không nói được nữa, chỉ nắm lấy tay tôi và đặt chùm chìa khóa vào lòng bàn tay.
Tôi bước tới trước mặt chú Hùng.
"Chú cầm lấy."
Tôi đặt chùm chìa khóa vào tay chú. Những chiếc chìa đều va vào nhau, phát ra tiếng leng keng khô khốc.
Chú Hùng sững người. Rồi chú cười. Cái cười của kẻ chiến thắng.
"Thấy chưa? Tôi đã bảo mà. Con Ngọc nó hiểu chuyện. Thế mới phải đạo."
Bà Hoa gật đầu. Mấy bà cô ngồi ngoài thì thầm với nhau bằng giọng đầy vẻ thương hại:
"Tội nghiệp con bé. Cũng phải thôi, con gái thì biết làm gì."
"Ừ, nó ở thành phố, chắc cũng chẳng thiết tha gì cái đất này."
Tôi nghe hết. Từng câu một.
Tôi vẫn giữ nụ cười trên môi.
Rồi tôi ngồi xuống. Không phải chiếc ghế nhựa ở cửa. Tôi ngồi xuống chiếc ghế đối diện chú Hùng, cái ghế mà chú vừa đứng dậy khỏi.
Chú Hùng hơi khựng lại, nhưng rồi chú cười xòa, ngồi xuống chiếc ghế bên cạnh. Chư vẫn cầm chùm chìa khóa trong tay, xoay xoay.
"Vậy là xong nhé. Cả họ làm chứng. Từ hôm nay, mảnh đất này do tôi quản lý."
Tôi mở túi xách.
Cái túi da tổng hợp màu đen tôi mua ở chợ đêm, ba trăm nghìn, đã dùng được bốn năm. Bên trong có một cuốn sổ nhỏ, bìa giấy đã ngả màu vàng nâu, các góc sờn hết cả.
Tôi đặt cuốn sổ lên bàn.
Không phải bàn thờ. Đó là chiếc bàn gỗ giữa nhà, nơi người ta đặt ấm chè và mấy đĩa bánh.
Cả căn phòng im phăng phắc.
Chú Hùng nheo mắt nhìn cuốn sổ. Rồi chú cười, cái cười khinh khỉnh:
"Giấy tờ gì đây? Cô định làm trò gì?"
Tôi không trả lời.
Tôi lật trang đầu tiên.
Trang giấy ố vàng, chữ viết tay bằng mực xanh đã nhạt nhưng vẫn đọc rõ ràng.
Dòng đầu tiên: "Sổ đỏ. Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất."
Dòng thứ hai: "Thửa đất số 47, tờ bản đồ số 12, xã Đông Cao."
Dòng thứ ba, cái dòng khiến tôi phải quay về đây hôm nay:
"Chủ sở hữu: Triệu Thị Ngọc."
Và bên dưới, một con dấu đỏ mờ nhưng vẫn hiện rõ: "Ủy ban nhân dân xã Đông Cao. Ngày 15 tháng 3 năm 2003."
Tôi ngẩng lên.
Chú Hùng đứng chết trân. Chùm chìa khóa trong tay chú rơi xuống đất, kêu lên một tiếng chát.
Mặt chú cắt không còn giọt máu.