Khay hoa quả dưới gầm cầu thang
Bố chồng tôi vốn nổi tiếng khó tính đến mức chén trà nguội cũng bắt đổ đi pha lại, vậy mà sáng ngày giỗ mẹ ruột tôi, ông lại tự tay bưng khay hoa quả xuống gầm cầu thang thắp hương.
Tôi đứng ở bậc thang trên nhìn xuống.
Ông Hùng, sáu mươi lăm tuổi, cúi người xuống khoảng tối tăm dưới gầm cầu thang nhà mình, hai tay nâng khay hoa quả như nâng vật gì linh thiêng lắm. Đèn cầu thang vàng vọt hắt xuống nửa người ông, nửa người còn lại chìm trong bóng tối.
Ông đặt khay xuống. Châm nhang.
Mùi nhang khét lẹt bốc lên — cái loại nhang năm nghìn một bó tôi mua ở chợ đầu mối tuần trước, vì ông dặn: “Thắp cho mẹ cô thì thắp loại rẻ thôi, đừng phí.”
Cả nhà còn đang ngủ. Khang ngáy đều trong phòng. Con tôi, cu Tí, mới bốn tuổi, co chân đạp tung chăn.
Tôi đứng yên trên bậc thang, tay vịn lan can gỗ, nghe tiếng ông lẩm bẩm cái gì đó không rõ. Ông vái ba cái. Rồi ông đứng dậy, phủi tay vào nhau, tắt đèn hành lang, đi lên nhà trên.
Tôi đếm. Mười bảy bậc. Ông đi hết mười bảy bậc rồi vào phòng, đóng cửa.
Tôi còn đứng đó. Trong bóng tối. Trong mùi nhang khét.
…
Đến khi tôi mở cửa gầm cầu thang lấy xe đạp cho con đi học, tôi chết lặng: di ảnh mẹ tôi úp mặt vào tường, phía trên là một xô nước lau nhà rỉ nước xuống từng giọt. Tôi gọi chồng, anh chỉ nói: “Thôi, đừng làm ầm, bố già rồi.”
…
1
Sáu giờ sáng. Ngày giỗ mẹ tôi.
Tôi dậy trước cả chuông báo thức. Cái đồng hồ để bàn hiện số 5:47 màu đỏ, chói trong bóng tối phòng ngủ. Khang nằm nghiêng, lưng quay về phía tôi, chăn kéo tận cổ.
Tôi ngồi dậy. Chân trần chạm sàn gạch lạnh.
Ba năm về làm dâu nhà họ Đỗ, tôi thuộc từng tiếng động của căn nhà này. Tiếng ông Hùng ho mỗi sáng sáu giờ. Tiếng cô Lệ, em gái ông, dắt xe đạp ra cổng lúc sáu rưỡi. Tiếng bà nội Khang — bà cụ tám mươi hai, ngồi xe lăn, gõ gậy xuống sàn mỗi khi cần gì.
Hôm nay là ngày giỗ mẹ tôi. Mẹ tôi mất năm tôi hai mươi bảy tuổi, trước ngày tôi cưới Khang bốn tháng. Bà chưa kịp nhìn thấy con gái mặc áo dài cô dâu.
Tôi xuống bếp. Nấu nồi xôi đỗ xanh. Thịt gà luộc. Canh măng. Một mâm cơm cúng đủ đầy — mẹ tôi lúc sống thích ăn măng.
Ông Hùng bước vào bếp lúc tôi đang thái hành.
“Nấu gì đấy?”
“Con nấu mâm cơm cúng mẹ con, bố ạ.”
Ông đứng ở cửa. Nhìn nồi xôi, nhìn con gà, nhìn tôi. Không nói gì. Rồi ông rót chén trà, nhấp một ngụm, đặt xuống.
“Trà nguội rồi. Pha lại.”
Tôi lau tay, đi pha lại trà. Ông ngồi xuống bàn, nhìn tôi rót nước sôi vào ấm. Cái ấm sứ trắng men xanh, ông mua ở đâu đó, tôi không rõ, nhưng ông quý nó lắm. Mỗi lần rót phải rót đúng độ cao, đúng tốc độ, không được để nước tràn.
“Giỗ mẹ cô,” ông nói, mắt không nhìn tôi, “cô tự lo nhé. Nhà này giỗ họ Đỗ thì tôi lo. Giỗ bên nhà cô thì cô lo. Rõ chưa?”
“Vâng.”
Ba năm rồi. Câu này tôi nghe ba lần.
Mỗi lần cúng giỗ họ Đỗ, ông phát cho mỗi người một phong bì đỏ hai triệu đồng. Đưa tận tay, cẩn thận, như phát lương. Còn giỗ mẹ tôi — không phong bì, không ai phụ một đồng. Tôi tự mua gà, tự mua măng, tự nấu.
Tôi múc canh ra bát. Tay run nhẹ. Tôi không biết vì lạnh hay vì cái gì khác.
Cu Tí chạy xuống, tóc còn rối. “Mẹ ơi, hôm nay giỗ bà ngoại hả mẹ?”
“Ừ. Giỗ bà ngoại.”
Ông Hùng đặt chén trà xuống. “Gọi là bà ngoại xa. Không phải bà ngoại gần. Bà ngoại gần là bà nội con. Hiểu chưa?”
Cu Tí ngơ ngác nhìn ông, rồi nhìn tôi.
Tôi cúi xuống hôn trán con. “Con rửa mặt đi, rồi lên thắp hương cho bà ngoại.”
“Bà ngoại xa hả mẹ?”
Tôi không trả lời. Tôi siết nhẹ vai con.
Ông Hùng đứng dậy, đi ra ngoài. Tôi nghe tiếng dép ông lẹp xẹp trên nền gạch hành lang. Tiếng mở cửa. Tiếng gì đó lạch cạch.
Tôi thò đầu ra nhìn.
Ông đang bưng khay hoa quả xuống gầm cầu thang.
Khay hoa quả đó tôi mua từ tối qua. Chuối, cam, một nải nhãn. Tôi để trên bàn thờ chính, chỗ đặt di ảnh mẹ tôi — cái bàn thờ gỗ lim đặt ở gian giữa, nơi có di ảnh tổ tiên họ Đỗ xếp hàng ngang.
Ông bưng khay đó xuống gầm cầu thang.
Tôi đứng ở cửa bếp, tay còn cầm cái muôi múc canh. Không nhúc nhích được.
Ông cúi xuống khoảng tối dưới gầm cầu thang. Đèn hành lang vàng vọt hắt xuống nửa người ông. Ông đặt khay xuống đất. Châm nhang. Cái loại nhang rẻ tiền tôi mua ở chợ đầu mối, vì ông dặn đừng phí.
Ông vái ba cái. Lẩm bẩm gì đó.
Rồi ông đứng dậy, phủi tay, tắt đèn hành lang.
Tôi đứng trong bóng tối bếp. Nồi canh măng còn sôi trên bếp, bọt trào ra mép nồi, xèo xuống mặt bếp ga.
Tôi không tắt bếp.
Tôi đi lên cầu thang. Mười bảy bậc. Tôi đếm từng bậc một.
2
Tám giờ. Khang đã dậy, đang đánh răng. Cu Tí ngồi trước mâm cơm, đợi thắp hương.
Tôi đứng ở đầu cầu thang tầng một. Nhìn xuống cái cửa gầm cầu thang.
Cái cửa đó là cửa gỗ, sơn màu nâu sẫm, có chốt sắt. Bình thường để xe đạp của tôi và xe đạp của cu Tí. Bên trong tối om, chỉ có bóng đèn sợi đốt vàng vọt gắn trên trần thấp.
Tôi đi xuống. Mở chốt cửa.
Cửa kêu kẹt một tiếng.
Tôi đứng sững.
Di ảnh mẹ tôi úp mặt vào tường.
Cái khung gỗ vuông vắn, tôi mua ở cửa hàng ảnh thờ trên phố, hai triệu ba trăm nghìn. Trong ảnh mẹ tôi mặc áo hoa, cười hiền, tóc búi cao. Bây giờ mặt ảnh quay vào tường, chỉ còn thấy tấm gỗ lưng.
Phía trên, trên nóc cầu thang, có một xô nước lau nhà. Cái xô nhựa xanh, tôi dùng để lau nhà mỗi tuần. Không biết ai để đó từ bao giờ.
Nước rỉ xuống. Từng giọt. Rơi xuống đúng cái khung ảnh.
Mặt gỗ ướt một vệt dài. Nước chảy xuống đất, thấm vào cái khay hoa quả ông đặt lúc sáng. Chuối ướt. Cam ướt. Nải nhãn nằm chỏng chơ trong vũng nước bẩn.
Bên cạnh là cây lau nhà. Cán gỗ, đầu bùi nhùi. Tôi nhận ra cái đầu bùi nhùi đó — cái tôi mua ở siêu thị, ba trăm hai mươi nghìn, vì ông bảo cây lau nhà cũ còn dùng được, đừng mua cái mới.
Tôi đứng đó. Trong gầm cầu thang. Mùi ẩm mốc xộc vào mũi. Mùi nhang khét lẹt. Mùi nước cống rỉ ra từ đâu đó.
Tôi ngồi xuống. Đầu gối chạm nền xi măng lạnh.
Tôi đưa tay chạm vào lưng khung ảnh. Gỗ ướt. Nước ngấm vào ngón tay tôi.
Tôi không khóc.
Tôi ngồi im rất lâu. Đủ lâu để nghe tiếng Khang đi xuống cầu thang, tiếng dép anh lẹp xẹp, tiếng anh gọi: “Ngọc? Ngọc đâu rồi?”
Tôi không trả lời.
Anh tìm thấy tôi trong gầm cầu thang. Anh đứng ở cửa, nhìn cái khung ảnh úp mặt, nhìn xô nước, nhìn tôi ngồi dưới đất.
“Em làm gì dưới đấy?”
Tôi ngẩng lên nhìn anh.
“Anh nhìn đi.”
Anh nhìn. Im lặng ba giây.
“Chắc bố để tạm thôi. Bố già rồi, bố không để ý.”
Tôi đứng dậy. Phủi bụi trên đầu gối.
“Anh nói lại xem.”
“Thôi, đừng làm ầm. Bố già rồi.” Anh cúi xuống, định bưng cái khay hoa quả lên. “Để anh dọn.”
Tôi đưa tay chặn anh lại.
“Đừng động vào.”
Anh khựng lại. Nhìn tôi.
“Ngọc…”
“Em bảo đừng động vào.”
Giọng tôi bình thản đến mức chính tôi cũng ngạc nhiên. Không run. Không gắt. Chỉ lạnh.
Khang đứng dậy, hai tay buông xuôi. Anh nhìn tôi như nhìn một người xa lạ. Ba năm vợ chồng, tôi chưa bao giờ nói với anh cái giọng đó.
“Em định làm gì?” Anh hỏi.
Tôi không trả lời. Tôi rút điện thoại ra.
Mở camera. Chụp cái khung ảnh úp mặt. Chụp xô nước rỉ. Chụp cái khay hoa quả ngâm trong vũng nước. Chụp cái cây lau nhà.
Chụp cái gầm cầu thang tối om.
Khang đứng đó nhìn tôi chụp. Anh không ngăn. Anh không nói gì nữa. Anh chỉ đứng, hai tay đút túi quần, mắt nhìn xuống đất.
Tôi chụp xong. Cất điện thoại vào túi áo.
Rồi tôi đi lên cầu thang. Mười bảy bậc. Tôi đếm.
3
Mâm cơm cúng vẫn để trên bàn. Cu Tí ngồi đợi, chân đung đưa, miệng ngậm cái kẹo.
Tôi thắp nhang. Cắm vào bát hương trên bàn thờ chính. Cái bàn thờ gỗ lim, nơi có di ảnh tổ tiên họ Đỗ xếp hàng ngang.
Chỗ đặt di ảnh mẹ tôi — trống.
Ông Hùng ngồi ở ghế salon, uống trà. Ông nhìn tôi thắp nhang, không nói gì.
Tôi vái ba cái. Tôi không nhìn ông.
Tối hôm đó, tôi nằm trên giường. Khang ngủ rồi. Cu Tí ngủ rồi. Cả nhà ngủ rồi.
Tôi mở điện thoại.
Lướt qua thư mục ảnh. Ảnh cưới. Ảnh cu Tí lúc mới sinh. Ảnh mẹ tôi ngồi ở quán nước, cười, tay cầm cốc trà đá.
Tôi lướt tiếp. Lướt ngược về ba năm trước.
Có một thư mục tôi đặt tên: “Nhà thờ họ Đỗ”.
Trong đó có mười bảy tấm ảnh.
Tôi mở tấm đầu tiên.
Ngày đầu tiên tôi về làm dâu. Cái ngày ông Hùng bắt tôi quỳ trước bàn thờ tổ tiên, đọc bài văn khấn dâu mới. Sau khi khấn xong, ông đưa tôi cuốn sổ.
Cuốn sổ bìa da màu nâu. Ông nói: “Đây là sổ công đức xây nhà thờ. Cô dâu mới phải biết nhà này được xây bằng mồ hôi nước mắt của ai.”
Tôi mở sổ. Đọc từng trang.
Trang đầu tiên. Ghi ngày tháng. Ghi tên những người góp tiền xây nhà thờ họ Đỗ.
Tôi lật đến trang thứ tư.
Dòng chữ ông Hùng viết, nét bút bi xanh, run run:
“Ngày 12 tháng 3. Bà Nguyễn Thị Hạnh — mẹ ruột của con dâu Ngọc — góp năm mươi triệu đồng. Tiền mặt.”
Tôi nhớ như in. Vì hôm đó tôi đứng bên cạnh mẹ tôi. Mẹ tôi đưa ông Hùng cọc tiền, năm mươi triệu, tiền bán mảnh đất ở quê. Mẹ tôi nói: “Để con gái tôi về làm dâu nhà ông, không phải cúi đầu.”
Ông Hùng nhận tiền. Ông ghi vào sổ. Ông đưa tôi xem.
Tôi chụp lại trang sổ đó. Không hiểu sao hôm đó tôi chụp. Linh tính.
Ba năm sau, tôi vẫn giữ tấm ảnh đó trong điện thoại.
Tôi lướt tiếp. Tấm thứ hai. Tấm thứ ba. Tấm thứ tư.
Tấm thứ tư là ảnh chụp cuốn sổ công đức, lần thứ hai. Nhưng lần này — góc sổ đã bị xé. Trang số bốn bị xé mất một nửa. Chỉ còn lại mép giấy răng cưa.
Tôi nhớ ngày đó. Một tháng sau đám cưới. Ông Hùng gọi tôi vào phòng, đưa cuốn sổ, nói: “Cô kiểm tra lại đi, có gì sai thì nói.”
Tôi mở sổ. Trang số bốn đã bị xé. Tờ giấy ghi khoản năm mươi triệu của mẹ tôi — biến mất.
Tôi hỏi: “Bố ơi, trang này đâu rồi ạ?”
Ông Hùng nhìn tôi. Ông nói: “Trang nào? Cô nhớ nhầm rồi.”
Tôi không nhớ nhầm. Nhưng tôi im.
Tôi im vì tôi mới về làm dâu. Vì tôi sợ. Vì tôi nghĩ, thôi, chuyện tiền nong, không nên to tiếng.
Tôi im suốt ba năm.
Đêm nay, tôi nằm trên giường. Khang ngủ say bên cạnh. Cu Tí ngủ rồi. Điện thoại trong tay tôi sáng màn hình.
Tôi mở tấm ảnh chụp trang sổ công đức ngày đầu tiên. Nét bút bi xanh. Dòng chữ: “Bà Nguyễn Thị Hạnh — góp năm mươi triệu đồng.”
Tôi lưu tấm ảnh đó vào một thư mục mới. Đặt tên: “Bằng chứng”.
Rồi tôi lưu thêm tấm ảnh chụp gầm cầu thang sáng nay. Di ảnh úp mặt. Xô nước rỉ. Khay hoa quả ngâm trong vũng nước bẩn.
Tôi nằm im. Nghe tiếng thạch sùng tặc lưỡi trên trần nhà. Nghe tiếng ông Hùng ho khan dưới nhà.
Ngày giỗ mẹ tôi còn ba ngày nữa mới đến. Ba ngày nữa, ba mươi người họ Đỗ sẽ về đây ăn giỗ.
Ba ngày nữa, tôi sẽ mở cửa gầm cầu thang trước mặt tất cả.
Tôi đặt điện thoại xuống. Nhắm mắt.
Không phải tiếng khóc nào cũng đáng sợ. Có thứ im lặng còn đáng sợ hơn.