Ngày tháng sau đó
Mùi trà nhài thoang thoảng quyện vào hương gỗ trầm từ lò đốt nhỏ ngoài hiên.
Tôi ngồi tựa lưng vào chiếc ghế gỗ chạm trổ đơn giản, đôi tay thanh mảnh nâng chén sứ trắng.
Bên ngoài, tiếng bước chân của khách lạ lạch cạch trên nền đá cuội.
Thúy bước ra, trên tay là chiếc khay gỗ đã được lau sạch bóng.
Nó khẽ cúi đầu, giọng nói nhẹ nhàng không chút gợn sóng:
"Tiểu thư, trà của người."
Tôi đón lấy chén trà, hơi ấm lan tỏa vào lòng bàn tay.
Khác với những năm tháng bị nhốt trong lồng giam của phủ đệ, nơi mà mỗi bữa ăn đều phải đếm từng hạt gạo, mỗi chén nước uống vào đều phải qua sự kiểm duyệt khắt khe của lão gia, chén trà lúc này là biểu tượng của sự tự do.
Nó không có vị đắng của sự cưỡng ép, cũng không mang dư vị của những viên thuốc "bổ" đầy mưu mô. Chỉ có vị ngọt thanh của lá trà mới hái và hương thơm của sự tự tại.
Quán trà nhỏ nằm nép mình bên bìa rừng phía Nam, cách xa khỏi những âm mưu tranh đoạt của kinh thành. Tại đây, tôi không còn là một "tử đệ" bị giam cầm, không phải là một quân cờ để cha tôi mài giũa khí chất. Tôi chỉ là một người phụ nữ đang tận hưởng từng nhịp thở của cuộc đời.
"Tiểu thư, khách của chúng ta là một vị ngự y lâu năm tại kinh thành."
Thúy ghé tai tôi thì thầm khi nhìn thấy một bóng người mặc áo dài xám tro đang tiến vào.
Người đó bước đi chậm rãi, dáng vẻ khắc khổ nhưng đôi mắt lại tinh anh lạ thường. Đó là ngự y Vương. Người từng trực tiếp khám cho tôi trước mặt sứ thần, người đã chứng kiến sự sụp đổ của Trần Bá Nghĩa.
Ông ta dừng lại trước bàn trà, cúi đầu hành lễ một cách cung kính.
"Tiểu thư, đa tạ cô đã cho ta diện kiến tại nơi thanh tịnh này."
Giọng ông ta khàn đặc, như thể đã bị thời gian và bụi trần mài mòn.
Tôi gật đầu, đặt chén trà xuống mặt bàn gỗ.
"Ngự y Vương, có chuyện gì khiến ngài lặn lội đến tận đây?"
Ông ta hít một hơi sâu, đôi tay gầy guộc đan vào nhau.
"Ta đến để báo một tin buồn. Lão gia... Trần Bá Nghĩa, trên đường bị áp giải đến biên giới phía Bắc, cơ thể ông ta đã không chịu nổi sự hành hạ của căn bệnh thận mãn tính. Thuốc độc tích tụ quá lâu trong người, cộng với sự khắc nghiệt của hành trình, ông ta đã qua đời vào ba ngày trước."
Không gian xung quanh dường như ngưng đọng lại trong một tích tắc. Tiếng lá khô rơi ngoài sân nghe rõ mồn một.
Nếu là trước kia, nếu tôi vẫn còn là đứa trẻ bị ông ta hành hạ, có lẽ tôi đã phải bàng hoàng, hoặc ít nhất là run rẩy vì sợ hãi sự trừng phạt của quy luật. Nhưng giờ đây, tôi chỉ cảm thấy một sự tĩnh lặng đến lạ kỳ. Giống như một làn sóng lớn vừa quét qua, cuốn trôi đi chút dư âm cuối cùng của sự căm phẫn.
Tôi nhìn thẳng vào mắt ngự y Vương.
"Ông nói ông ấy đã chết?"
"Phải, thưa tiểu thư. Cái chết của ông ta đã được ghi vào sổ sinh tử của quân đội biên thùy."
Tôi không khóc, cũng không biến sắc. Tôi chậm rãi với tay vào túi áo, lấy ra cuốn sổ nhỏ bọc da chuột.
Cuốn sổ mà tôi đã dày công ghi chép lại mọi hành vi bạo ngược, mọi sự khắc khổ và những câu nói mỉa mai của cha mình suốt những năm tháng bị giam cầm. Tôi lật đến trang cuối cùng. Ngòi bút của tôi trên giấy vẫn còn khô, nhưng ý niệm về sự kết thúc đã lồng vào từng nét chữ.
Tôi viết xuống một dòng ngắn gọn:
"Ngày thứ sáu mươi mốt: Cha chết."
Mỗi con chữ hiện lên đều là một lời khẳng định cho sự kết thúc của một kiếp người đầy tham vọng nhưng mục rỗng. Trần Bá Nghĩa đã chết vì chính những gì ông ta đã gieo rắc. Ông ta muốn tôi chịu khổ để "rèn luyện", cuối cùng chính sự ích kỷ và độc ác của ông ta lại trở thành liều thuốc độc giết chết chính mình. Ông ta muốn kiểm soát đời tôi, nhưng cuối cùng cái chết của ông ta là sự mất kiểm soát cuối cùng.
Ngự y Vương nhìn vào cuốn sổ của tôi, rồi lại nhìn vào khuôn mặt bình thản của tôi. Ông ta dường như hiểu ra điều gì đó. Cái giá của sự phục vụ là nhìn thấy sự sụp đổ của một gia tộc, nhưng nhìn thấy sự tĩnh lặng của một thiếu nữ sau cơn bão mới là điều khiến ông ta bàng hoàng.
Thúy bước tới gần, đôi mắt của nó lấp lánh một chút ý vị. Nó nhìn tôi, rồi nhìn sang ngự y Vương, khẽ hỏi bằng giọng nhỏ chỉ đủ hai người nghe:
"Tiểu thư, người có hối hận không?"
"Hối hận về chuyện gì?" tôi hỏi lại.
"Về những gì đã xảy ra với lão gia... hay về việc chúng ta đã chọn con đường này?"
Tôi nhìn ra ngoài cửa sổ. Ánh nắng của buổi chiều bắt đầu đổ xuống, nhuộm vàng cả những khóm hoa trà trước hiên. Tôi khẽ lắc đầu.
"Không. Ta không hối hận. Nhưng ta sẽ không bao giờ quên."
Ý của tôi là, tôi không bao giờ quên được cái cảm giác lạnh lẽo của đá khi phải quỳ suốt ba đêm. Tôi không quên được vị đắng của những bát cơm không đủ hạt. Và tôi cũng không quên được cảm giác tự do khi lần đầu tiên được nhìn thấy bầu trời không có rào chắn.
Sự trừng phạt đối với Trần Bá Nghĩa là cái chết và sự lãng quên của lịch sử. Sự trừng phạt đối với tôi là sự ghi nhớ để không bao giờ bước vào cái lồng giam đó một lần nào nữa.
Tôi gấp cuốn sổ lại. Tiếng bìa da chạm vào nhau khô khốc nhưng dứt khoát. Tôi đặt nó vào ngăn kéo của chiếc bàn gỗ, khóa lại bằng một chiếc khóa nhỏ bằng đồng. Một hành động đóng lại quá khứ hoàn toàn.
Tôi đứng dậy, phủi nhẹ bụi trên tà áo dài. Thúy đứng bên cạnh, vẻ mặt của nó đã giãn ra, không còn vẻ căng thẳng của những ngày cũ.
Tôi bước ra ngoài cửa. Gió thổi nhẹ qua mái tóc, mang theo hương vị của đất, của cây và của sự bắt đầu. Ánh nắng chiều tà chiếu thẳng vào mặt tôi, ấm áp và chân thực.
Tôi mỉm cười, một nụ cười nhẹ nhưng chứa đựng sự kiên định của người đã bước qua bão tố.
Trò chơi của quá khứ đã kết thúc. Cuộc đời của tôi, giờ mới thực sự bắt đầu.