Tờ giấy nhường phòng thờ
Mẹ chồng tôi vốn nổi tiếng tiết kiệm đến mức bát hương cũng không dám thay, vậy mà sáng nay bà đột ngột yêu cầu tôi ký giấy nhường phòng thờ cho chị dâu làm phòng ngủ cho cháu đích tôn.
Tôi đang gắp miếng trứng chiên thì bà đặt tờ giấy A4 xuống cạnh bát canh.
"Ký đi. Xong sớm cho kịp giỗ."
Tay tôi khựng lại giữa không trung.
Phòng thờ là phòng thờ. Đó là nơi đặt bát hương, nơi thắp nhang cho ông bà tổ tiên. Không ai đi nhường một cái phòng thờ. Kể cả bà Hạnh — người mà đến cái khăn lau bàn thờ rách sờn tôi xin thay cũng bị mắng là "hoang" — cũng không thể nghĩ ra chuyện kỳ quái đó.
Tôi ngẩng lên nhìn bà.
Mặt bà tỉnh bơ.
Mắt tôi liếc xuống tờ giấy. Đã đánh máy sẵn. Đàng hoàng. Có cả dòng "bên nhường" và "bên nhận", có chỗ ký tên, có chỗ ghi ngày tháng.
Tờ giấy này đã được chuẩn bị từ trước, không phải bà vừa nghĩ ra trong bữa sáng.
Đến ngày giỗ, khi họ hàng đã ngồi đủ quanh mâm cỗ, tôi sẽ đứng dậy, mở cuốn nhật ký của bà nội chồng ra và đọc to đoạn bà viết: "Phòng thờ này ta để cho vợ thằng Út, đứa nào giành thì quỳ trước bàn thờ mà xin lỗi tổ tiên."
Mẹ chồng tôi sẽ đứng sững, mặt cắt không còn giọt máu.
Chị Thu sẽ há miệng định nói gì đó rồi tắt lịm.
Cả mâm cỗ sẽ im lặng như tờ.
Nhưng chuyện đó còn ba tuần nữa mới tới.
…
Còn hiện tại, tôi vẫn đang ngồi đây, trước mặt là bát canh nguội dần và tờ giấy nhượng phòng thờ nằm chình ình cạnh đĩa trứng.
"Con không hiểu," tôi đặt đũa xuống. "Phòng thờ nhường làm phòng ngủ là sao hả mẹ?"
"Thì dọn đồ thờ lên gác, kê cái giường vào. Đơn giản vậy mà cũng hỏi."
"Đơn giản…" tôi lặp lại, giọng vẫn nhẹ nhàng. "Mẹ nói lại cho con nghe. Dọn bàn thờ đi để kê giường?"
Bà Hạnh cau mặt.
"Cái con này sao lắm lời thế? Thằng Cò nó lớn rồi, ngủ chung với bố mẹ hoài sao được. Chị Thu nó khổ sở cả tháng nay."
Tôi nhìn sang chị Thu đang ngồi đối diện, bát cơm vẫn còn nguyên trong tay.
Chị cúi mặt. Đúng một giây sau, tiếng sụt sịt bắt đầu.
"Em Ngọc ơi… chị không muốn phiền em đâu. Nhưng thằng Cò nhà chị…" Chị lấy tay áo thấm nhẹ mắt. "Nó ngủ hay giật mình, người ta bảo con nít phải có phòng riêng mới yên. Mà nhà mình thì chật, chị biết… chị biết em cũng khó…"
Giọng chị run run, nước mắt lã chã rơi đúng lúc.
Tôi rót thêm nước vào chén mình, uống một ngụm.
Người ta khóc thì mình nhìn xuống. Đó là phép lịch sự. Nhưng tôi nhìn thẳng vào chị.
"Chị Thu, tháng trước chị xin mẹ cho mượn tiền đóng học cho thằng Cò. Mười hai triệu. Chị nhớ không?"
Chị ngừng khóc nửa giây.
"Ừ… thì chị có hỏi…"
"Vậy mà hai tuần sau chị mua cái gì đó mới. Cái cũ vẫn còn chạy tốt."
Mặt chị đỏ lên rồi tái đi.
Bà Hạnh đập tay xuống bàn.
"Đủ rồi! Ngọc, mày nói cái giọng đó với chị dâu mày à?"
"Con chỉ hỏi thôi mẹ."
"Hỏi cái gì mà hỏi. Ký hay không thì nói một tiếng."
Tôi nhìn bà.
Trong bốn năm về làm dâu nhà này, tôi đã học được một điều: bà Hạnh không bao giờ làm việc gì mà không có lý do. Bà tiết kiệm từng đồng từng cắc — bắt tôi đóng năm triệu đồng tiền hương khói mỗi tháng nhưng không cho tôi thắp một nén nhang nào, nói là "con dâu đứng thắp nhang trước mặt khách không được thanh". Bà lấy khăn thờ của tôi — cái khăn tôi mang từ nhà mẹ đẻ sang — để lau bàn uống nước, rồi khi tôi hỏi thì bảo "con ranh con mày làm rách chứ ai". Bà tự tay dọn hết đồ thờ của tôi — cái khay đựng chén nước, cái lư hương nhỏ — ra ngoài hiên, để đặt cái máy giặt mới mua vào góc phòng thờ.
Hôm đó tôi đứng nhìn cái máy giặt quay tít bên cạnh bàn thờ tổ tiên, mà lòng tôi lạnh như đá.
Tôi đã nghĩ: bà ghét tôi.
Nhưng sáng nay, khi bà đặt tờ giấy xuống, tôi nhìn thấy một thứ khác trong mắt bà.
Không phải ghét.
Mà là sợ.
Bà sợ cái phòng thờ đó. Và bà muốn tôi ký càng nhanh càng tốt.
"Có gì trong phòng thờ mà mẹ muốn dọn đi vậy?" tôi hỏi.
Tay bà Hạnh run lên một cái. Rất nhẹ. Rồi bà siết chặt lại.
"Mày nói cái gì?"
"Con hỏi thật. Bàn thờ thì có gì đâu mà phải dọn. Trừ khi…"
"Trừ khi cái gì?" Giọng bà cao hẳn lên.
Tôi không trả lời. Tôi cầm tờ giấy lên, đọc chậm từng dòng.
"Bên nhường: Nguyễn Thị Ngọc. Bên nhận: Trần Thị Thu. Nội dung: nhường quyền sử dụng phòng thờ tầng hai…" Tôi dừng lại. "Mẹ soạn cái này lâu chưa?"
"Ký đi. Đừng hỏi lắm."
"Con chưa ký được. Con phải hỏi anh Út."
"Thằng Út nó biết rồi."
Tôi nhìn bà. "Vậy anh ấy đâu?"
Bà không nói gì.
Tôi đứng dậy, gấp tờ giấy lại, nhét vào túi áo.
"Con xin phép mẹ. Con lên nhà trên chút."
"Ngọc!" Bà gọi với theo. "Đừng có làm trò gì đấy."
Tôi đi lên cầu thang, mỗi bước chân đều rõ ràng. Không vội, không chậm.
Cửa phòng thờ đóng im. Tôi đẩy nhẹ.
Mùi nhang cũ còn vương lại. Bàn thờ gỗ mun đen bóng, bát hương đặt chính giữa, mấy tuần rồi không ai thay cát. Bức ảnh ông nội chồng treo trên cao, nhìn xuống như vẫn đang dõi theo.
Tôi đến trước bàn thờ, chắp tay.
"Ông ơi. Con là Ngọc, vợ thằng Út. Con xin phép thắp cho ông một nén."
Tôi lấy nhang, châm lửa.
Nhang cháy đỏ, khói bay lên thẳng.
Tôi cắm nhang vào bát.
Rồi tôi nhìn quanh.
Bàn thờ, tủ thờ, cái sập gụ cũ kê bên dưới để đồ. Tất cả đều quen thuộc, bình thường.
Nhưng tay tôi dừng lại ở cạnh dưới của tủ thờ.
Có một đường gờ rất mảnh, không khớp với các đường gờ khác.
Tôi đưa ngón tay men theo. Gỗ nhẵn, không có gì lạ.
Rồi tôi ấn nhẹ.
Một tiếng "cạch" khô khốc vang lên.
Cạnh dưới tủ thờ bật ra một ngăn nhỏ.
Tôi chưa từng biết nó tồn tại.
Tay tôi hơi run khi luồn vào trong. Ngăn tủ không sâu lắm, bụi mỏng phủ một lớp mờ. Nhưng có thứ gì đó vẫn còn nguyên.
Ngón tay tôi chạm vào một bìa cứng.
Tôi kéo ra.
Một cuốn sổ bìa da nâu. Cũ, gáy đã sờn. Đai da quấn quanh giữ cho cuốn sổ khỏi bung ra.
Tôi ngồi bệt xuống sàn, cuốn sổ nằm trong tay.
Bên ngoài hành lang, tiếng dép của bà Hạnh đang lên cầu thang.
Tôi không mở vội.
Tôi nhét cuốn sổ vào trong áo, đứng dậy, đẩy ngăn bí mật vào cho khớp lại.
Tiếng "cạch" vang lên lần nữa.
Rồi bà Hạnh đẩy cửa bước vào.
"Ngọc. Mày làm gì trên này?"
Tôi quay lại, mặt tỉnh như không.
"Con thắp nhang cho ông. Mẹ lên đây làm gì?"
Bà nhìn quanh phòng. Nhìn bàn thờ. Nhìn tôi.
Ánh mắt bà dừng lại đúng chỗ cái ngăn bí mật.
Ba giây.
Bốn giây.
Tôi để tay vào túi áo, vuốt nhẹ mép cuốn sổ qua lớp vải.
Không ai nói gì.
Bà Hạnh nuốt nước bọt.
"Xuống ăn cơm đi. Nguội hết rồi."
Bà quay lưng đi xuống trước. Tôi đứng lại phía sau, nhìn theo dáng bà khuất dần sau khúc cua cầu thang.
Rồi tôi rút cuốn sổ ra. Ngón tay lật nhẹ mép bìa.
Trang đầu tiên có chữ. Nét chữ nguệch ngoạc của người già.
Và ở dòng thứ ba, tôi đọc được một câu.
Tôi đọc lại lần nữa.
Rồi lần nữa.
Tim tôi đập chậm hẳn lại.
Cuốn sổ này không phải nhật ký bình thường.
Đây là lời trăn trối của bà nội chồng tôi.