Đơn kiện bất ngờ
Mẹ chồng cũ tôi vốn là người luôn miệng nói "bà thương cháu nhất trên đời", vậy mà sau khi tôi ly hôn, bà gửi đơn ra tòa đòi quyền nuôi cháu với lý do "mẹ ruột đi làm ca đêm không đủ điều kiện chăm con".
Tôi cầm tờ giấy triệu tập, ngón tay ướt mồ hôi dính vào mép giấy.
Bên ngoài hành lang khoa Nhi, tiếng bánh xe giường bệnh lăn qua vang lên từng nhịp kẽo kẹt. Đèn tuýp trắng chiếu xuống nền gạch xanh, nơi nào cũng loang lổ vệt thuốc sát trùng khô. Tôi vừa đổi ca cho chị Hạnh để kịp về đón Bống lúc bảy giờ tối. Vậy mà cái tờ giấy này đến trước cả khi tôi kịp thay áo blouse.
Ngày tòa thụ lý đơn, tôi mở cuốn lịch trực bệnh viện ba năm, khoanh đỏ bốn mươi bảy ngày tôi trực đêm nhưng vẫn đưa con đi khám. Tôi chợt nhận ra: trong suốt ba năm đó, bà nội chưa một lần xuất hiện trong sổ khám bệnh của con.
…
Tôi ngồi bệt xuống chiếc ghế nhựa trước phòng trực, hai chân duỗi thẳng, đầu gối run lên từng đợt không rõ vì lạnh hay vì sợ.
Đơn kiện ghi rõ: nguyên đơn là bà Nguyễn Thị Phượng, sáu mươi hai tuổi, hộ khẩu thường trú tại quận Tân Phú. Bị đơn: tôi — Nguyễn Thu Trang, ba mươi mốt tuổi, điều dưỡng khoa Nhi.
Lý do: "Mẹ ruột đi làm ca đêm thường xuyên, không đủ thời gian và điều kiện chăm sóc con gái nhỏ, đề nghị tòa giao quyền nuôi dưỡng cho bà nội."
Tôi đọc đi đọc lại ba lần.
Cái câu đó. Chính cái câu đó.
Suốt sáu năm Bống sống trên đời, bà Phượng chưa một lần thức trắng đêm vì con bé sốt. Chưa một lần bế nó vào phòng cấp cứu lúc ba giờ sáng.
Người bế là tôi. Người ký giấy nhập viện là tôi. Người ngồi ghế nhựa ngoài hành lang chờ bác sĩ trực đọc kết quả xét nghiệm là tôi.
Còn bà Phượng thì gọi điện cho cô giáo mầm non.
"Cô ơi, cô đừng cho mẹ ruột nó đón cháu sớm nghe cô. Nó đi làm về trễ, cháu nó ở với bà nội quen rồi."
Cô giáo Ngọc kể lại cho tôi nghe trong một buổi chiều đón con. Cô kể mà mặt còn ngơ ngác. Tôi đứng ở cổng trường, tay xách cặp cho Bống, mỉm cười rồi cảm ơn cô. Về nhà tôi mới ngồi xuống bậc thềm, gục mặt vào đầu gối.
Hồi Bống mới sinh, bà Phượng mang đến một bọc quần áo cũ. Đồ xin từ thiện ở chùa, bà nói vậy. Áo sờn vai, quần bạc màu, có cái còn vàng ố vết sữa của đứa trẻ nào khác. Bống mặc vào ngứa đỏ cả lưng. Tôi giặt lại ba nước, phơi nắng hai ngày mới dám cho con mặc.
Đến khi Bống được hai tuổi, tôi mua cho con bộ đồ mới ở chợ đầu mối, hai triệu đồng một bộ. Bà Phượng nhìn thấy, bà nói:
"Mua chi tốn tiền. Đồ cũ mặc cũng được. Tôi giữ một bọc trong tủ đó, để dành cho cháu sau này."
Để dành. Suốt năm năm trời, bà giữ một bọc quần áo cũ trong tủ, đợi cháu lớn để mặc lại. Trong khi cháu ốm sốt, bà không hề biết cháu dị ứng đậu phộng.
Cái đó tôi phát hiện hôm Bống ba tuổi. Tôi đi trực đêm, gửi con cho bà một tối. Sáng về, thấy mặt con sưng vù, môi tím tái. Bà Phượng ngồi quạt cho cháu, nói:
"Chắc nó ăn bánh tráng trộn ngoài hẻm. Tôi cho ăn có một miếng."
Một miếng có đậu phộng rang.
Tôi bế con chạy thẳng vào bệnh viện. Bác sĩ trực hôm đó là bác sĩ Dũng, người sau này trở thành bác sĩ điều trị chính của Bống. Ông nhìn tôi, nhìn đứa trẻ đang khò khè trong tay tôi, rồi hỏi:
"Ai cho cháu ăn đậu phộng?"
"Bà nội."
Bác sĩ Dũng không nói gì thêm. Ông ghi vào sổ khám bệnh một dòng. Tôi đứng đó, không biết ông ghi gì. Mãi sau này tôi mới đọc được.
Nhưng đó là chuyện của sau này.
Còn bây giờ, tôi ngồi ở phòng trực khoa Nhi, cầm tờ giấy triệu tập, và tôi gọi cho Khang.
Điện thoại đổ chuông ba lần. Bốn lần. Lần thứ năm thì anh ta nhấc máy.
"Alo."
Giọng Khang ngái ngủ. Chắc anh ta đang nằm xem phim, như mọi tối.
"Khang, anh biết chuyện mẹ anh gửi đơn ra tòa không?"
Im lặng ba giây.
"Biệt."
Tôi siết điện thoại đến mức móng tay đau nhói trong lòng bàn tay.
"Anh biết mà anh không nói với tôi một câu?"
"Mẹ tôi lo cho cháu thôi mà. Bà nói em đi làm đêm suốt, con ở nhà một mình với người giúp việc, bà không yên tâm."
"Người giúp việc nào? Tôi không có người giúp việc. Tôi gửi con cho bà nội em, chính mẹ anh đấy."
Khang thở dài. Cái kiểu thở dài mà tôi đã nghe suốt bốn năm hôn nhân. Cái kiểu thở dài của người ta khi muốn kết thúc một cuộc nói chuyện mà không muốn nhận trách nhiệm.
"Thì bà lo cho cháu. Em đừng có nghĩ xấu cho mẹ tôi. Bà thương Bống lắm."
"Anh có biết ba năm nay ai đưa Bống đi khám không?"
"Thì em chứ ai. Nhưng mà bà nội cũng có công chăm cháu. Em đi làm đêm, bà nấu cơm cho cháu ăn, bà tắm cho cháu..."
"Anh nói bà nấu cơm cho cháu ăn?"
Tôi bật cười. Tiếng cười nghe như tiếng ho.
"Khang, tháng trước Bống bị ho, tôi gửi con cho bà hai ngày. Ngày thứ hai tôi về, con ho nặng hơn, môi nứt ra, và trong bếp có một gói thuốc nam không nhãn mác. Bà tự ý cho cháu uống thuốc nam, Khang ạ."
"Thì... bà lớn tuổi, bà có kinh nghiệm."
"Kinh nghiệm. Ừ. Kinh nghiệm đến mức bác sĩ Dũng phải nhập viện cho con bé."
Đầu dây bên kia im lặng.
Rồi Khang nói một câu mà tôi nhớ đến hết đời:
"Em thông cảm cho mẹ anh đi. Mẹ anh lớn tuổi rồi, bà chỉ muốn giữ cháu để giữ thể diện với họ hàng thôi. Em đừng làm to chuyện."
Tôi cúp máy.
Không chào. Không cảm ơn. Không một câu nào.
Tôi ngồi im trong phòng trực, nhìn ra cửa sổ. Bên ngoài, phòng cấp cứu vẫn sáng đèn. Một bà mẹ trẻ đang bế con chạy vào, mặt mũi tái mét, miệng gọi bác sĩ liên tục.
Tôi đứng dậy, chỉnh lại áo blouse, và bước ra ngoài.
Nhưng trong đầu tôi đã nghĩ đến một việc khác.
Tối hôm đó, sau khi tan ca, tôi về nhà lúc mười một giờ đêm. Bống đã ngủ, tay còn cầm con gấu bông cũ mèm. Tôi đứng nhìn con một lúc, rồi đi vào bàn làm việc, mở ngăn kéo.
Trong ngăn kéo có một xấp giấy tờ. Tôi lấy ra cuốn sổ khám bệnh của Bống. Cuốn sổ đã sờn bìa, mép giấy ố vàng, nhưng từng trang đều được giữ phẳng phiu.
Tôi lật từng trang một.
Ngày mười hai tháng ba, Bống khám vì viêm họng. Người đưa đi: mẹ.
Ngày hai mươi lăm tháng tư, Bống khám vì sốt siêu vi. Người đưa đi: mẹ.
Ngày mùng bảy tháng sáu, Bống tái khám sau dị ứng đậu phộng. Người đưa đi: mẹ.
Ngày mười chín tháng tám, Bống khám vì viêm tai giữa. Người đưa đi: mẹ.
Từng trang. Từng trang một.
Suốt ba năm. Gần bốn mươi lần đi khám. Không một lần nào ghi "bà nội". Không một lần nào ghi "người nhà khác".
Chỉ có mẹ.
Tôi lật đến trang cuối cùng, trang khám gần nhất cách đây hai tháng. Bác sĩ Dũng ghi chú bằng nét chữ nhỏ, đều tăm tắp. Tôi đọc dòng ghi chú đó, và tay tôi bắt đầu run.
"Bệnh nhi dị ứng đậu phộng nặng. Mẹ theo dõi sát, tuân thủ điều trị tốt. Bà nội không hợp tác điều trị, tự ý cho cháu uống thuốc nam không rõ nguồn gốc, đề nghị mẹ tiếp tục theo dõi."
Tôi ngồi im rất lâu.
Đèn bàn chiếu xuống trang giấy, soi rõ từng chữ. Ngoài kia, thành phố đã ngủ. Trong nhà, chỉ có tiếng thở đều đều của Bống vọng ra từ phòng bên cạnh.
Tôi gấp cuốn sổ lại, đặt xuống bàn.
Rồi tôi đi đến tủ, mở cánh cửa trên cùng, lấy ra cuốn lịch trực bệnh viện ba năm. Cuốn lịch dày cộp, bìa cứng, từng ô ngày được đánh dấu bằng bút bi xanh.
Tôi lấy cây bút đỏ trong hộp bút của Bống.
Và tôi bắt đầu khoanh.
Ngày mùng hai tháng một, trực đêm. Vẫn đưa con đi khám lúc bảy giờ sáng.
Ngày mười lăm tháng một, trực đêm. Vẫn đưa con đi học lúc sáu giờ ba mươi.
Ngày hai mươi tám tháng hai, trực đêm. Vẫn ngồi chờ kết quả xét nghiệm của con đến trưa.
Từng ngày một.
Tôi khoanh đến khi mắt mỏi nhừ, đến khi bàn tay tê cứng. Bốn mươi bảy ngày trực đêm trong ba năm. Bốn mươi bảy ngày tôi không ngủ, nhưng vẫn là người duy nhất đưa con đến bệnh viện.
Còn bà Phượng.
Bà Phượng ở nhà.
Bà Phượng giữ một bọc quần áo cũ từ thiện trong tủ.
Bà Phượng gọi điện cho cô giáo xin đừng cho mẹ ruột đón cháu sớm.
Bà Phượng cho cháu uống thuốc nam không nhãn mác.
Và bà Phượng viết đơn ra tòa, nói tôi không đủ điều kiện chăm con.
Tôi đặt cây bút đỏ xuống bàn.
Ngày mai, tôi sẽ nộp cuốn lịch này cho tòa.
Nhưng trước khi ngủ, tôi mở lại cuốn sổ khám bệnh, lật đến trang cuối cùng, và đọc lại dòng chữ của bác sĩ Dũng. Tôi đọc đi đọc lại, như thể đọc lần đầu.
"Bà nội không hợp tác điều trị."
Tôi gấp sổ, tắt đèn bàn.
Trong bóng tối, tôi nghe tiếng Bống trở mình, rồi giọng con bé ngái ngủ gọi:
"Mẹ ơi..."
"Mẹ đây."
Tôi nằm xuống cạnh con, kéo chăn đắp lên ngực con bé. Bàn tay nhỏ xíu của Bống nắm lấy ngón tay tôi, rồi con bé ngủ tiếp.
Tôi nhìn trần nhà, mắt mở thao láo.
Dòng chữ của bác sĩ Dũng vẫn còn in trong đầu tôi, rõ mồn một như vừa được viết bằng mực đỏ.
Ngày mai, tôi sẽ đến tòa.
Và tôi sẽ không đến một mình.