Đêm tân hôn và tờ đơn lạnh
Mẹ chồng tôi vốn nổi tiếng tiết kiệm đến mức đám cưới cũng bắt cắt bớt hai mâm cỗ, vậy mà đêm tân hôn bà lại hào phóng dúi vào tay chồng tôi một tờ đơn ly hôn photo mới tinh, bảo: "Ký đi, giữ của."
Tôi ngồi trên giường, váy cưới còn chưa kịp thay, nhìn ba bản photo trắng đen xếp lớp trong tay Hùng.
Cả sảnh cưới lúc chiều vẫn còn rộn rã tên của hai chúng tôi. Giờ đây chỉ còn mùi nến tắt và tiếng quạt trần kêu cót két.
Tôi không khóc. Tôi chỉ nhớ.
Ba năm sau, đúng đêm kỷ niệm ngày cưới, tôi mở két sắt lấy sổ tiết kiệm thì thấy tờ hôn thú thật vẫn nằm nguyên đó, chữ ký vẫn trống — và mảnh giấy nhỏ của bố chồng kẹp bên dưới.
…
Đêm đó trời mưa lất phớt.
Phòng tân hôn là phòng ngủ cũ của Hùng, sơn lại vội vàng, góc trần còn loang vệt ẩm. Giường kê sát cửa sổ. Trên tủ đầu giường có hai cốc nước lọc và một gói kẹo cưới bà Hạnh bảo để dành "hôm sau đãi khách".
Khách nào nữa? Cả đám cưới, bà đã rút từ mười hai mâm xuống còn mười.
"Mỗi mâm dư ra một ít, phí lắm. Người ta ăn no rồi về, ai nhớ."
Nhưng sáng hôm ấy, tôi tận mắt thấy bà dẫn Lý ra cửa hàng mỹ phẩm trong chợ, mua một thỏi son đỏ, hai trăm tám mươi nghìn đồng. Lý cười khanh khách, bôi lên môi rồi chu mỏ soi gương.
Tôi đứng sau quầy tính tiền, đếm tiền mừng cưới trong phong bì. Một triệu hai. Hai triệu. Năm trăm.
Tôi là kế toán trưởng bốn năm ở Công ty Xây dựng Tân Phú, lương mười tám triệu một tháng. Tôi đếm tiền nhanh hơn bà Hạnh đong nước mắm.
Mà bà đong nước mắm bằng thìa. Đúng một thìa canh mỗi bữa. Hôm nào tôi lỡ tay nêm thêm, bà gắp rau, nhai, rồi đặt đũa xuống: "Con Ngọc này, nhà này không có của để hoang đâu."
Tối tân hôn, bà gõ cửa hai tiếng.
Hùng đang ngồi ở mép giường, cởi cà vạt, vẻ mặt mệt mỏi của người đàn ông vừa uống mười tám chén rượu mời.
"Con Hùng."
Giọng bà the thé, xuyên qua cánh cửa gỗ mỏng.
"Ra đây mẹ bảo."
Hùng đứng dậy. Anh liếc tôi một cái, kiểu liếc của người sắp bị gọi lên bảng trả bài.
"Em ngồi đây, chút anh vào."
Anh ra ngoài. Tôi nghe tiếng hai mẹ con nói chuyện, giọng bà cao, giọng anh thấp. Rồi cửa mở.
Bà Hạnh bước vào trước. Áo bà là áo dài màu mận chín, may từ đợt cưới con Lý năm kia, vạt áo sờn chỉ ở góc. Tay bà cầm ba tờ giấy.
Hùng bước vào sau, mặt cúi gằm.
Bà đi thẳng tới chỗ tôi, đặt ba tờ giấy lên đùi tôi, phẳng phiu như đặt mâm cơm cúng.
"Con ký đi."
Tôi nhìn tờ giấy.
Dòng đầu: ĐƠN YÊU CẦU LY HÔN. Tên tôi, tên Hùng, số chứng minh thư, ngày tháng còn để trống. Ba bản, giống nhau, photo mới tinh, mép giấy còn nóng.
"Ý mẹ là gì?"
Tôi hỏi, giọng bình thường. Bình thường đến mức chính tôi cũng hơi ngạc nhiên.
Bà Hạnh ngồi xuống chiếc ghế nhựa ở góc phòng, hai tay đặt lên đầu gối, tư thế của người chuẩn bị dạy bảo.
"Nhà này có mảnh đất, có cái nhà, có sổ tiết kiệm của bố nó để lại. Giờ con về làm dâu, ai biết được lòng dạ. Ký sẵn đây, sau này có chuyện gì thì đường ai nấy đi, khỏi lằng nhằng chia chác."
Bà nói trơn tru. Như đọc lại lần thứ mười.
Tôi quay sang Hùng.
Anh đứng ở bậu cửa sổ, tay xoay chiếc nhẫn cưới mới đeo buổi sáng.
"Hùng."
Anh không nhìn tôi.
"Mẹ già rồi em ạ. Mẹ lo xa. Mình cứ ký cho mẹ yên tâm, chứ có gì đâu."
"Anh nói lại đi."
Giọng tôi vẫn đều. Tôi đếm trong đầu: anh nói câu đó mất bốn giây, trong bốn giây đó anh chớp mắt ba lần, tay phải xoay nhẫn hai vòng.
"Mình ký đi. Cho mẹ vui."
Bà Hạnh rút từ túi áo ra một cây bút bi. Bà vặn nắp, đưa cho Hùng, đầu bút hướng về phía anh như chìa khóa.
Hùng cầm bút.
Anh nhìn tờ giấy. Nhìn tôi. Nhìn mẹ.
Rồi anh cúi xuống, đặt tờ giấy lên đầu gối, ký.
Nét chữ ngoằn ngoèo, run rẩy. Anh ký cả ba bản.
Tôi ngồi im, lưng thẳng, hai tay đặt trên váy cưới, nhìn từng động tác. Tôi nhớ bút hiệu gì, mực màu gì, tờ giấy bản nào anh ký trước. Tôi nhớ bà Hạnh gật đầu hai lần. Tôi nhớ Hùng đặt bút xuống rồi rút tay lại rất nhanh, như chạm phải vật nóng.
Bà Hạnh gom ba tờ giấy, gấp làm tư, cất vào ngăn kéo đầu giường. Ngăn trên này, chỗ để kính lão và lọ dầu gió.
"Thế là ngoan."
Bà đứng dậy, vuốt vạt áo.
"Ngủ đi. Mai còn dậy sớm dọn dẹp."
Cửa khép lại.
Hùng đứng ở bậu cửa sổ thêm một lúc, rồi quay lại, ngồi xuống cạnh tôi, đưa tay định nắm tay tôi.
"Em đừng giận. Mẹ chỉ lo xa thôi. Mình sống với nhau cả đời, tờ hôn thú thật có nghĩa lý gì đâu."
Tôi rút tay về, đứng dậy.
"Em xuống dưới lấy sổ tiết kiệm. Mẹ bảo em giữ."
Anh không hỏi thêm. Anh nằm xuống, quay mặt vào tường.
Tôi ra khỏi phòng, đi xuống cầu thang, qua bếp, tới phòng ngủ của bố mẹ chồng — nay là phòng thờ ông Bình, nhưng két sắt vẫn để ở đó, góc trong cùng, sau tấm màn vải hoa.
Ông Bình mất trước đám cưới ba tháng. Ung thư. Ông nằm viện hai tuần rồi đi, không kịp dự cưới con trai.
Trước khi mất, ông gọi tôi vào, đưa chìa khóa két sắt.
"Cái này con giữ. Đừng đưa cho ai. Kể cả thằng Hùng."
Tôi nhận chìa khóa, không hỏi. Ông là người duy nhất trong nhà này nhìn tôi bằng mắt người, không phải bằng mắt chủ nợ.
Đêm đó, tôi mở két.
Trong két có bốn cuốn sổ tiết kiệm, xếp ngay ngắn, buộc chun. Sổ của ông Bình, sổ của bà Hạnh, hai sổ chung.
Tôi lấy cuốn sổ của mình — cuốn duy nhất ghi tên tôi, mười tám triệu gửi từ hồi con gái.
Bên dưới đống sổ là một túi ni lông buộc kín. Tôi mở ra.
Tờ hôn thú.
Bản gốc. Giấy hơi ngả vàng, góc trái có vết gấp. Ảnh hai vợ chồng dán ở góc, tôi cười, Hùng cười, mặt anh hồi đó non choẹt.
Mục chữ ký đôi bên: trống.
Cả hai bên. Trống trơn.
Ngày ký kết ghi rõ ngày cưới. Nhưng chữ ký không có. Nghĩa là hôm ra ủy ban, chúng tôi chưa từng ký thật. Chỉ chụp ảnh, nộp giấy, rồi về.
Dưới tờ hôn thú là một mảnh giấy nhỏ, xé từ cuốn lịch bloc. Nét chữ ngoằn ngoèo, run, của người đàn ông nằm viện, tay cắm kim truyền, cố viết:
"Vợ tôi sẽ phá, cất kỹ."
Tôi ngồi bệt xuống sàn, mảnh giấy trong tay.
Bên ngoài, mưa vẫn rơi. Bà Hạnh ho khan trong phòng, rồi tiếng dép lê kéo qua hành lang, dừng lại trước cửa phòng thờ, rồi đi tiếp.
Tôi gấp tờ hôn thú, gấp mảnh giấy, cho lại vào túi ni lông, buộc kín, đặt xuống đáy két, dưới bốn cuốn sổ tiết kiệm.
Tôi khóa két. Rút chìa. Bỏ vào túi váy cưới.
Rồi tôi ngồi đó, trong phòng thờ tối om, mùi nhang cũ còn vương trên bàn thờ ông Bình, nhìn tấm ảnh ông treo trên tường. Ông cười, mắt nheo lại, kiểu cười của người biết mình sắp đi xa và đã kịp giấu đồ.
Tôi hiểu rồi.
Tờ đơn ly hôn bà Hạnh soạn là để dọa. Để sau này có chuyện, bà rút ra, ép tôi ra đi tay trắng.
Nhưng tờ hôn thú thật chưa ký thì tờ đơn đó vô nghĩa. Không có hôn thú, không có ly hôn. Chỉ là một mớ giấy lộn.
Ông Bình biết. Ông giấu tờ hôn thú đi, để lại cho tôi một câu duy nhất.
Tôi đứng dậy, phủi váy, đi lên cầu thang.
Về đến phòng, Hùng đã ngủ, ngáy đều. Tôi thay đồ, nằm xuống mép giường bên kia, mắt mở nhìn trần nhà loang lổ.
Tôi không khóc. Tôi không gọi điện cho ai. Tôi không chụp ảnh, không ghi âm.
Tôi chỉ nhớ. Tôi nhớ hết.
Sáng hôm sau, bà Hạnh gọi tôi xuống bếp, đưa cho tôi cái thìa canh.
"Nêm nước mắm đi. Một thìa thôi đấy."
Tôi cầm thìa, múc đúng một thìa, đổ vào nồi cá kho.
Bà gật đầu, hài lòng.
Tôi cũng gật đầu.
Tôi không làm gì cả.
Chưa làm gì cả.
Chỉ là từ đêm đó, mỗi lần bà Hạnh mở ngăn kéo đầu giường lấy kính lão, tôi lại đứng ở góc phòng, đếm xem bà mở ngăn nào, gấp giấy kiểu gì, cất đi đâu.
Ba năm.
Ba năm tôi học thuộc từng thói quen của bà, từng cái mở két, từng lần bà đếm tiền, từng bữa cơm bà đong nước mắm.
Ba năm tôi chờ.
Và đúng đêm kỷ niệm ngày cưới năm thứ ba, khi bà Hạnh đang ngồi ngoài sân đếm tiền mừng giỗ bố chồng, tôi mở két sắt lần thứ hai trong đời.
Tờ hôn thú vẫn nằm đó.
Chữ ký vẫn trống.
Mảnh giấy của ông Bình vẫn kẹp bên dưới.
Tôi cầm lên, đọc lại lần nữa, rồi đặt xuống, khóa két, quay ra.
Ngoài sân, họ hàng đã đến đông đủ.
Bà Hạnh đang cười với bà thông gia bên ngoại, tay phe phẩy quạt nan.
Tôi bước ra, tay không.
Đêm nay chưa phải lúc.
Nhưng tôi đã biết mình sẽ mở két sắt trước mặt cả họ vào lúc nào.
Và tôi biết chính xác thứ đầu tiên tôi sẽ rút ra khỏi đó.
Không phải sổ tiết kiệm.