Lễ tế tổ và lời vu oan
Thúc phụ ta, Tạ Đình, vốn nổi tiếng keo kiệt đến mức đèn dầu trong từ đường cũng bắt người hầu thay bấc ngắn hơn một đốt ngón tay, vậy mà sáng nay trong lễ tế tổ, lão lại dâng lên một nén hương to bằng cổ tay trẻ con, khói cuồn cuộn như đám cháy rừng.
Ta đứng bên trái bàn thờ, hai tay nâng chén rượu tế.
Trước mặt ta là bảy mươi hai bài vị tổ tiên nhà họ Tạ, xếp thành bảy tầng, lớp sơn son đã bạc màu vì mưa dột từ năm ngoái chưa ai tu sửa. Lão Trần đứng nép sau cột gỗ, tay cầm khăn lau, mắt nhìn xuống đất như đã nhìn suốt bốn mươi năm.
Đám đông trong từ đường im phăng phắc. Ai cũng biết lễ này quan trọng.
Ngọc tỷ gia truyền của họ Tạ phải được đặt đúng vị trí trên án thờ trước giờ Thìn. Nhưng lúc này, chiếc hộp gấm đựng ngọc tỷ vẫn nằm trong tay ta, chưa mở.
Ta vừa đưa hương lên ngang trán thì một giọng đàn ông vang khắp từ đường.
"Khoan đã!"
Tạ Đình bước ra khỏi hàng người, áo gấm thêu chỉ vàng rực rỡ, tay áo phất lên như cánh quạ. Lão chỉ thẳng vào mặt ta.
"Ngọc tỷ trong hộp của Vân Chi là giả! Nó đã đánh tráo ngọc tỷ thật để mưu phản!"
Cả gia tộc quay lại nhìn ta. Ánh mắt họ không cần lời nói cũng đủ hiểu — bảy phần nghi hoặc, hai phần sợ hãi, một phần chờ xem kịch hay.
Ta đặt chén rượu xuống bàn.
Trong lòng ta lúc đó trống rỗng, không giận, không sợ. Chỉ có một câu hỏi lặp đi lặp lại: lão đã chuẩn bị ngày này từ bao giờ?
…
Ba năm trước, cũng trong từ đường này, tổ phụ ta nằm trên giường bệnh, gọi riêng ta vào, bảo ta mở đáy hộp gỗ đựng bài vị tổ tiên ra.
Ta đã khắc ghi từng chữ vào trí nhớ.
Nhưng chuyện đó, để sau.
Trước mắt, ta phải đối diện với Tạ Đình.
"Thúc phụ nói vậy, có bằng chứng không?" — ta hỏi, giọng đều đều như đọc sổ sách.
Tạ Đình cười khan. Lão vỗ tay hai tiếng, một người hầu bước vào, tay bưng khay gỗ phủ vải đỏ. Lão giật tấm vải ra.
Một chiếc chén sứt miệng đặt xuống trước mặt ta. Trà đã nguội từ lâu, váng cặn nổi trên mặt nước. Phía bên kia, người hầu dâng lên cho lão một chén men ngọc xanh biếc, khói trà thơm nghi ngút.
"Đây là ngọc tỷ thật, ta đã cho người kiểm tra rồi," — lão tiếp lời, giọng chuyển sang đau xót như vừa mất cha.
"Đường kính thiếu hai phân, men men cũng khác. Vân Chi lấy trộm ngọc tỷ thật, bán cho thương nhân nước ngoài lấy vài trăm triệu đồng, rồi đặt ngọc tỷ giả vào hộp để lừa dối tổ tiên!"
Tạ Hồng, con trai lão, đứng phía sau khoanh tay, cười nhếch mép.
"Em họ à, làm chuyện này thì còn mặt mũi nào đứng trước bàn thờ nữa? Tự giao ngọc tỷ ra đi, còn kịp."
Một người bên cạnh lão — ta nhớ mặt, là quản sự phụ trách kho — cũng gật gù đồng tình.
"Đúng vậy, cô Vân Chi còn trẻ, không hiểu chuyện lớn. Giao ra thì còn giữ được chút thể diện."
Đám đông bắt đầu xì xào.
Ta nhìn chén trà nguội trước mặt, rồi nhìn sang chén men ngục trong tay Tạ Đình.
Hai mươi năm nay, lão luôn miệng nói "tiết kiệm là gốc của gia đình". Giấy tờ không quan trọng thì chép tay bằng bút chì, không mua mực. Khăn lau trong từ đường dùng đến sờn rách mới thay. Vậy mà hôm nay, lão đứng đây với áo gấm thêu chỉ vàng, với chén men ngọc, với nén hương to bằng cổ tay trẻ con.
Kẻ keo kiệt không bao giờ tự nhiên hào phóng. Trừ khi khoản chi đó là để đổi lấy một thứ lớn hơn.
Ta đứng dậy.
Không nói một lời nào về ngọc tỷ, ta bước qua hàng người, tiến về phía bàn thờ.
Tạ Đình gọi với theo: "Vân Chi, ngươi muốn làm gì? Đứng lại!"
Ta không dừng bước.
Trước án thờ, ta đặt hai tay lên chiếc hộp gỗ đựng bài vị tổ tiên — chiếc hộp đã theo họ Tạ qua bốn đời, nắp hộp có vết nứt hình chữ nhật, đáy hộp dày hơn nắp gấp ba lần.
Ta mở nắp.
Bảy mươi hai bài vị tổ tiên xếp gọn trong ngăn trên. Ta không động đến chúng. Ta luồn tay xuống đáy hộp, nâng tấm gỗ dưới cùng lên.
Dưới đó là một lớp gỗ dày còn nguyên màu cũ, không phủ sơn. Trên mặt gỗ, những dòng chữ khắc nổi hiện rõ, nét chữ sắc, sâu, được khắc bằng vật nhọn một cách tỉ mỉ, không phải vội vàng.
Ta quay người lại, đối diện với cả từ đường.
Ta đọc từng chữ, chậm rãi, rõ ràng, đủ để người ngồi ở cuối từ đường cũng nghe thấy:
"Tạ Đình khắc. Năm Vĩnh Thịnh thứ ba."
Từ đường im lặng như tờ.
Ta tiếp tục, vẫn với giọng điệu đó:
"Vĩnh Thịnh thứ ba là năm nào, thúc phụ? Mười tám năm trước. Năm đó ta mới lên năm. Năm đó, thúc phụ đã khắc dòng chữ này vào đáy hộp đựng bài vị tổ tiên — cái hộp mà chỉ gia chủ mới được chạm vào."
Ta nhìn thẳng vào lão.
"Vậy ngọc tỷ trong hộp của ta, là ai đặt vào?"
Tạ Đình không trả lời. Mặt lão từ từ mất sắc, vành môi run lên. Ngón tay đang cầm chén men ngọc siết chặt đến mức các đốt ngón tay trắng bệch.
Ta bước lại gần lão thêm một bước.
"Thúc phụ nói ta đánh tráo ngọc tỷ. Vậy xin hỏi — dòng chữ dưới đáy hộp bài vị tổ tiên, là ta khắc, hay thúc phụ khắc?"
Lão há miệng, nhưng không thể thốt ra tiếng nào.
Tạ Hồng phía sau lùi lại một bước, mặt tái mét, đôi tay buông thõng xuống.
Lão Trần từ sau cột gỗ bước ra, cúi đầu, giọng khàn khàn:
"Cô Vân Chi nói đúng. Hộp bài vị tổ tiên có khắc chữ từ đời tổ phụ thứ hai. Lão nô hầu hạ trong phủ đã bốn mươi năm, chưa từng thấy ai dám khắc chữ vào đáy hộp đó. Trừ khi người khắc là gia chủ."
Ta nghe thấy tiếng ai đó trong đám đông hít vào một hơi đầy kinh ngạc. Người quản sự lúc nãy còn phụ họa với Tạ Đình lặng lẽ lùi về sau, mắt không dám nhìn thẳng vào ta nữa.
Ta quay lại phía bàn thờ, nâng tấm gỗ đáy hộp lên cao hơn để cả từ đường đều nhìn thấy.
"Đây không phải chuyện ta đánh tráo ngọc tỷ. Đây là chuyện thúc phụ khắc chữ vào đáy hộp bài vị tổ tiên từ mười tám năm trước, rồi hôm nay dàn dựng một màn vu oan trước mặt toàn thể gia tộc."
Ta đặt tấm gỗ trở lại đáy hộp.
"Thúc phụ, người quỳ xuống đi."
Tạ Đình đứng sững người.
Rồi hai đầu gối lão khuỵu xuống. Đầu gối chạm sàn gỗ, tạo nên tiếng động trầm đục trong không gian tĩnh mịch. Lão cúi gằm mặt, vai run lên từng đợt. Mồ hôi lấm tấm trên trán chảy xuống tận cằm.
Không ai trong từ đường nói gì.
Ta đứng nhìn xuống lão, lòng không chút thương hại. Nhưng khi lão ngẩng mặt lên, ta nhìn thấy đôi mắt lão — đỏ ngầu và nổi đầy gân máu. Đó không phải ánh mắt của kẻ bại trận, mà là ánh mắt của kẻ đang âm mưu cho một nước đi khác.
Ta cúi xuống, nói chỉ đủ cho mình lão nghe:
"Thúc phụ à, dòng chữ dưới đáy hộp chỉ là bắt đầu thôi."
Lão trừng mắt nhìn ta, không thể thốt nên lời.
Ngoài kia, trời đã hửng nắng. Nhưng trong từ đường, cái lạnh từ sàn gỗ vẫn thấm lên tận chân ta.
Ta biết, lão chưa thực sự nhận tội. Lão chỉ đang chờ, đợi đến khi ta sơ hở.
Và ta cũng đang chờ, đợi đến khi lão hành động lần nữa. Bởi lẽ dòng chữ dưới đáy hộp kia, mới chỉ là khởi đầu của câu chuyện.