Ngã ở sân sau
Ta vốn là quản gia của phủ họ Lý, vậy mà trong ngày tổ mẫu gặp nạn, cả phủ lại đổ tội cho ta chỉ vì ta là người đứng gần nhất.
Lúc ấy, ta đang ngồi kiểm lại sổ chi tiêu tháng Chạp. Tay vừa đặt bút xuống dòng cuối cùng: "Mười lăm triệu đồng mua nhân sâm cho tổ mẫu tại hiệu thuốc Vĩnh An." Ta gấp sổ, cài bút vào đai lưng, thì một tiếng động nặng nề vọng lại từ phía sân sau.
Đó không phải tiếng chổi quét, cũng chẳng phải tiếng chó sủa. Đó là tiếng thứ gì đó mềm yếu rơi xuống đất, kèm theo một tiếng rên rỉ rất khẽ.
Ta đứng dậy, chạy ra ngoài.
Tổ mẫu nằm nghiêng bên bậc đá, đôi mắt nhắm nghiền. Tay bà vẫn nắm chặt một cành trúc khô. Ta quỳ xuống, đỡ đầu bà lên, cất tiếng gọi:
"Tổ mẫu! Tổ mẫu, người có nghe thấy con nói gì không?"
Bà không đáp lời.
Ta luồn tay xuống dưới lưng bà, định bế bà vào trong nhà, thì tiếng bước chân dồn dập vang lên ngay sau gáy.
"Làm cái gì đấy?"
Nhị thúc đứng sừng sững ở cửa sau, tay áo xắn cao, gương mặt đỏ gay như vừa uống rượu. Phía sau ông ta là Trần thị, vợ lẽ của ông, hai tay chống hông, ánh mắt láo liên nhìn quanh.
"Ngọc đẩy tổ mẫu ngã!" Trần thị hét lên, giọng thé lั่น. "Ta thấy hết rồi! Đứa ranh con này đẩy bà xuống bậc đá!"
Ta vẫn giữ nguyên tư thế đỡ đầu tổ mẫu, không hề buông tay.
"Mau gọi đại phu," ta bình tĩnh nói. "Tổ mẫu còn thở, nhưng hiện đang bất tỉnh."
Nhị thúc bước tới, cúi nhìn tổ mẫu một cái rồi ngẩng lên nhìn ta. Trong mắt ông ta lóe lên một tia sáng lạ lùng — không phải sự lo lắng, mà là sự đắc thắng của kẻ vừa tìm được cái cớ để đổ tội.
"Đại phu?" Ông ta cười nhạt. "Đại phu để chữa cho người bị kẻ khác mưu hại hay sao? Trói nó lại."
"Ta không đẩy tổ mẫu," ta khẳng định. "Ta từ trong buồng chạy ra, chỉ có một mình ở đây."
"Càng chứng tỏ ngươi ở đây một mình," Trần thị chen vào. "Chẳng còn ai khác, chính ngươi ra tay."
Ta nhìn thẳng vào mặt bà ta.
"Vậy tổ mẫu ngã từ hướng nào? Bà nằm quay đầu về phía bậc đá, tay còn nắm cành trúc. Nếu ta đẩy từ trên bậc xuống, bà phải nằm quay lưng lại, chân hướng về phía bậc, và tay không thể nắm được cành cây phía sau lưng. Bà tự vấp ngã, hoặc bị ai đó từ phía sau xô đẩy."
Trần thị há miệng, rồi lại im bặt.
Nhị thúc không để bà ta kịp lên tiếng. Ông ta phẩy tay, hai tên gia nhân từ hành lang chạy tới.
"Trói con ranh này lại, nhốt vào nhà kho. Đợi lão gia về xử lý."
Ta đặt đầu tổ mẫu xuống bậc đá, lấy tay áo che lên ngực cho bà khỏi lạnh. Sau đó, ta đứng dậy.
"Ta đi," ta nói. "Nhưng trước khi đi, xin một điều. Cử đại phu đến xem cho tổ mẫu trước. Nếu bà tỉnh lại, bà sẽ nói rõ ai là người đứng gần bà lúc ấy."
Nhị thúc quay mặt đi chỗ khác.
"Đại phu đã cho người đi mời rồi," ông ta nói, giọng thấp xuống một chút. "Ngươi lo cho thân mình trước đi."
Hai tên gia nhân dẫn ta qua hành lang, ra sân sau, đến dãy nhà kho cạnh chuồng ngựa. Trước khi đóng cửa, Trần thị còn đứng ngoài, ném vào một câu:
"Cơm tối nay để phần ngươi. Cơm thừa của đám gia nhân, không phải cơm của phủ."
Ta nghe tiếng then cửa gài lại.
Ta ngồi xuống đống rơm khô. Trong nhà kho tối om, chỉ có một khe hở trên mái để lọt chút ánh sáng chiều tà. Mùi cỏ khô, mùi mồ hôi ngựa và bụi bặm lâu năm quyện vào nhau.
Ta ngồi yên rất lâu.
Không phải vì sợ hãi.
Ta nhớ lại buổi chiều khi ngồi kiểm sổ. Ta nhớ tổ mẫu đã uống bát canh thuốc vào buổi trưa. Ta nhớ chính Trần thị là người bưng bát canh đó vào, chứ không phải ta. Ta nhớ tổ mẫu từng bảo canh hôm nay nhạt hơn mọi ngày, bà chỉ uống được nửa bát rồi đặt xuống.
Ta nhớ Nhị thúc đứng ở cửa, hỏi bà có uống hết không.
Ta nhớ rõ cảnh ông ta nhìn bát canh còn lại một nửa.
Đêm xuống, ta nghe tiếng gia nhân đi ngủ, tiếng chó sủa ngoài cổng và tiếng chuông chùa xa xa điểm canh một. Ta cởi giày ra.
Đế giày trái của ta dày hơn đế phải. Không phải vì ta đi lệch, mà vì bên trong đế, ta đã khâu một lớp vải dầu để giấu một cuốn sổ mỏng.
Ta lấy cuốn sổ ra, đặt lên đùi.
Đây là cuốn sổ chi tiêu của phủ, bản gốc. Bản mà ta đưa cho lão gia xem mỗi tháng chỉ là bản sao. Bản gốc, ta luôn giữ cho riêng mình.
Ta mở trang đầu.
"Mồng 3 tháng Giêng, mua gạo nếp cúng tổ tiên, hai triệu đồng. Người nhận: Lý Nhị thúc." Có chữ ký của ông ta ở dưới.
Ta lật tiếp.
"Mồng 8 tháng Giêng, sửa mái nhà thờ tổ, một triệu đồng. Người nhận: Lý Nhị thúc." Chữ ký vẫn ở đó.
Ta lật từng trang, từng dòng. Mỗi lần ghi một khoản chi, ta đều yêu cầu người nhận ký xác nhận. Đó là quy tắc của một quản gia: không có chữ ký thì không có tiền.
Trên mỗi trang, chữ ký của Nhị thúc hiện ra rõ ràng, dù nét chữ có phần nguệch ngoạc.
Ta lật tới gần cuối. Trang áp chót ghi khoản mua thuốc cho tổ mẫu vào tháng Ba. Ta đọc chậm lại:
"Ngày 15 tháng 3, mua nhân sâm thượng hạng cho tổ mẫu, năm mươi triệu đồng, tại hiệu thuốc Vĩnh An. Người nhận: Lý Nhị thúc."
Ta lật đến trang cuối cùng.
Trang đó chỉ có một dòng ngắn, chữ viết vội nhưng chữ ký bên dưới lại cực kỳ rõ ràng:
"Ngày 15 tháng 3, nhận năm mươi triệu đồng từ Vương Bá, thương nhân thuốc, để đổi nhân sâm thượng hạng thành nhân sâm loại thường, phần chênh lệch chia đôi. Người nhận: Lý Nhị thúc."
Ta đọc dòng đó lần thứ nhất.
Lần thứ hai.
Lần thứ ba.
Rồi ta ngồi im, tay siết cuốn sổ đến mức gáy sổ kêu răng rắc.
Thuốc tổ mẫu uống mỗi ngày. Bát canh trưa nay. Nửa bát bà bỏ lại.
Trong bóng tối của nhà kho, ta bật cười. Một tiếng cười khẽ đến mức không ai nghe thấy ngoài chính mình.
Ta cúi xuống, nhét cuốn sổ lại vào đế giày, khâu kín lớp vải dầu. Rồi ta ngồi thẳng dậy, nhìn qua khe hở trên mái nhà, nơi có một ngôi sao mờ đang lặn dần về phía tây.
Trời chưa sáng. Còn lâu mới sáng.
Ta đếm từng tiếng chuông chùa xa xăm. Canh hai. Canh ba. Đến canh tư, ta nghe thấy tiếng bước chân ngoài cửa kho.
Không phải bước chân của gia nhân. Bước chân này nặng nề, chậm rãi, kèm theo tiếng gậy chống chạm xuống đất.
Cửa kho mở ra.
Ánh đuốc hắt vào, chói đến mức ta phải nheo mắt. Tôi thấy một bóng người đứng ở ngưỡng cửa, tay chống gậy, lưng hơi còng.
Là Lý lão gia.
Ông ta nhìn ta rất lâu, không nói gì. Sau đó, ông mới mở lời với giọng khàn đặc của người thiếu ngủ:
"Ngọc. Tổ mẫu tỉnh rồi."
Ta đứng dậy, phủi lớp rơm trên áo.
"Tổ mẫu tỉnh rồi," ta lặp lại. "Vậy người có nói ai đứng gần người lúc ấy không?"
Lý lão gia im lặng.
Rồi ông ta nói một câu khiến ta phải nắm chặt tay áo để ngăn mình không bật cười thành tiếng:
"Bà nói... bà không nhớ gì cả. Nhưng trước khi ngất, bà có uống một bát canh."
Ta cúi đầu, giả vờ ho khan.
Trong đế giày, cuốn sổ nằm im lìm như một viên đá.