Novelorium

Bàn thờ bị dời

Chương 1/8 · 1.545 chữ

Mẹ chồng tôi chưa từng thắp cho bố ruột tôi một nén hương nào suốt bảy năm tôi làm dâu, vậy mà sáng ngày giỗ đầu của ông, bà lại sai thợ kê lại bàn thờ trong nhà "cho đúng phong thủy".

Tôi đứng trên cầu thang tầng hai, tay vẫn cầm chiếc khăn lau, nhìn xuống phía dưới.

Hai người thợ mộc đang bưng chiếc bàn thờ gỗ mít cũ kỹ của nhà họ Trịnh dịch sang bên phải ba gang tay. Bà Phượng đứng chống nạnh, chỉ trỏ quyết liệt.

"Không, không. Dời thêm về phía cửa sổ. Bàn thờ tổ nhà này phải đặt ở chính giữa, phải thông khí. Các anh làm ăn gì mà chậm chạp như rùa thế hả?"

Tôi nhìn đồng hồ.
Năm giờ hai mươi phút sáng.

Mâm cơm cúng cho bố tôi — gồm cá kho, canh măng và đĩa xôi gấc — tôi đã chuẩn bị xong từ bốn giờ. Nồi cá vẫn còn nóng hổi trên bếp, khói hương tôi vẫn chưa kịp thắp.

Bình thường tôi là người thức dậy sớm nhất nhà. Nhưng hôm nay bà Phượng lại dậy trước tôi.

Bảy năm.

Bảy năm tôi về đây, bà chưa một lần thắp cho bố tôi nén hương nào. Ngày giỗ năm nào bà cũng có lý do: năm thì bà đau lưng, năm thì bà bận đi đám cưới con dâu bạn, năm thì bà bảo: "Thôi để con tự lo cho bố con, mẹ không muốn can dự vào chuyện nhà ngoài".

Tôi hiểu rõ "nhà ngoài" nghĩa là gì.
Đó là bố tôi. Là người đàn ông đã mất vì ung thư phổi, để lại cho tôi một mình tôi đơn độc giữa thế gian này.

Tôi bước xuống bếp, mở cửa sau, đứng im một lúc cho khói cá tan bớt. Ngoài kia, trời vẫn còn mờ ảo. Con ngõ nhà họ Trịnh im lìm như tờ, chỉ có tiếng chổi của bà Tư đầu ngõ quét lá khô.

Tôi bước vào bếp thắp hương cho bố và khựng lại khi thấy di ảnh ông bị úp mặt vào tường sau tủ gia vị — trên khung ảnh còn dính những vết dầu mỡ bắn từ chảo thịt kho của mẹ chồng.

…

Tôi đứng chết trân.

Cái khung gỗ mun đó là do tôi tự tay đóng cho bố khi ông còn sống. Cái khung mà ông từng khen "con gái khéo tay, sau này bố nằm trong này cũng thấy ấm". Tôi vốn đặt nó trên bàn thờ nhỏ trong bếp — nơi thờ riêng của tôi cạnh cửa sổ, với lọ hoa cúc luôn được tôi thay nước mỗi hai ngày.

Giờ đây, ông lại nằm úp mặt sau tủ gia vị.

Tôi đưa tay lật lại.

Kính ảnh mờ đi vì dầu mỡ. Một vết vàng ố loang từ trán bố xuống tận cằm. Mắt ông nhìn vào bức tường vô cảm.

Tôi cắn răng, cố giữ cho đôi tay không run rẩy.

Phía sau lưng, tiếng dép của bà Phượng lê trên nền gạch vang lên.

"Con làm gì trong đó đấy?"

Tôi quay lại. Bà đứng ở cửa bếp, một tay cầm điện thoại, một tay vén vạt áo lụa bóng. Tóc bà mới uốn hôm qua, mùi keo xịt vẫn còn thơm nồng.

"Con thắp hương cho bố con, mẹ."

"Ừ. Thắp đi." Bà gật gù, mắt dáo dác nhìn quanh bếp. "Mà này, con cất cái ảnh ấy đi cho gọn. Để lộ thiên thế này không đẹp. Bàn thờ tổ nhà mình vừa dời ra giữa rồi, nhìn vào cho nó thống nhất."

Tôi nhìn thẳng vào bà.
"Bàn thờ tổ nhà mình" — bốn chữ ấy bà thốt ra chậm rãi, rõ ràng như đang dạy bảo học trò.

Tôi chỉ tay vào cái khung. "Mẹ để ảnh bố con sau tủ gia vị. Dầu mỡ bắn lên mặt ông."

Bà xua tay. "Ơ hay, tại cái tủ nó kê sát góc nên mẹ không để ý. Hôm qua con Hạnh nó xào thịt, mẹ có vào bếp đâu."

"Con Hạnh xào thịt lúc hai giờ chiều. Con đóng cửa bếp lúc bốn giờ. Ảnh úp mặt vào tường từ bao giờ, mẹ?"

Bà liếc tôi một cái. Cái liếc nhanh, sắc lẹm, nhưng rồi bà lập tức nở nụ cười. "Ôi giời, con bé này. Hôm nay giỗ bố con, mẹ biết. Mẹ định bảo con dọn lại cho đẹp mà con lại dậy sớm quá. Để tạm đó cho gọn. Giỗ sau tính."

Giỗ sau.
Bữa nào cũng là "giỗ sau tính" suốt bảy năm qua.

Tôi không nói gì. Tôi lấy một miếng vải sạch, lau kỹ từng vết dầu trên kính. Tôi lau đến khi gương mặt của bố tôi sạch sẽ trở lại.

Bà Phượng đứng nhìn tôi một lúc rồi quay đi. "Mẹ lên gọi Khang dậy. Sáu giờ họ hàng bên nội sang. Con nhớ dọn cái mâm, mấy cái bát đĩa này bẩn hết rồi."

"Vâng."

Tôi đặt ảnh bố lên bàn thờ nhỏ. Thắp ba nén hương. Loại hương rẻ tiền bà mua ở chợ đầu mối, mỗi bó chỉ vài chục nghìn, cháy nhanh và khói xộc lên mũi. Tôi hít một hơi thật sâu.

Rồi tôi cúi đầu, cắm ba nén hương vào bát.
"Bố ơi. Con xin lỗi."

Giọng tôi khàn đặc. Tôi không khóc. Tôi nhìn vào mắt bố trong ảnh, và tôi nghĩ đến một việc khác.

Tôi với tay lấy chiếc điện thoại trong túi tạp dề. Bấm ghi âm. Đút lại vào túi, để ngỏ, hướng lên trên.

Tôi lên phòng khách. Bà Phượng đang đứng cạnh bàn thờ mới, tay vuốt ve mặt gỗ, miệng lẩm bẩm điều gì đó. Nghe tiếng tôi, bà quay lại.

"Con lên rồi à. Này, con nhìn cái bàn thờ đi. Dời ra giữa có phải đẹp hơn không?"

Tôi nhìn. Bàn thờ nhà họ Trịnh to gấp ba lần bàn thờ nhỏ của tôi. Trên đó bày bài vị ông nội, bà nội, ông cố. Đèn thờ sáng choang, mâm ngũ quả đầy đặn.

Tôi gật đầu. "Đẹp ạ."

"Ừ. Mẹ bảo này." Bà ngồi xuống ghế salon, rót một ly nước. "Hôm nay giỗ bố con, mẹ cũng muốn làm cho ra tấm ra món. Nhưng mà con ạ, mình ở nhà chồng, phải hiểu cái lễ. Bàn thờ nhà chồng là chính. Bàn thờ nhà mình là phụ. Con đừng để cái ảnh ấy lộ quá, người ta cười cho."

Tôi đứng im. Tai tôi ù đi, nhưng đầu vẫn ghi nhớ từng chữ.

"Con đặt ở bếp là phải rồi," bà nói tiếp, giọng ngọt như mía lùi. "Sau này có điều kiện, con lập bàn thờ riêng trên tầng ba. Giờ thì tạm vậy. Mẹ không phải mẹ ghẻ con đâu, mẹ thương con lắm."

Điện thoại bà reo. Bà nhấc máy, giọng lập tức đổi sang tông khác — mềm mại, tươi tắn, như tráng một lớp mật lên dây.

"A lô, chị Hòa đấy à? Ừ ừ, tôi đang chuẩn bị đây. Chị nói cái tủ thờ gỗ lim ấy… ừ, tôi bán rồi. Tám mươi triệu, chị ạ. Đúng giá. Chị sang lấy sớm đi, kẻo thợ người ta kê bàn thờ mới rồi, không có chỗ để."

Tôi đứng sững người.
Tám mươi triệu.

Bà bán cái tủ thờ gỗ lim — cái tủ mà bố chồng tôi để lại, thứ mà bà từng khẳng định "của hồi môn nhà họ Trịnh không ai được đụng vào" — bán với giá tám mươi triệu.

Và sáng nay, bà gọi thợ kê bàn thờ "cho đúng phong thủy".

Tôi đút tay vào túi tạp dề. Ngón tay tôi nhấn nút ghi âm.

Bà vẫn tiếp tục nói chuyện, giọng cười giòn giã. "Ừ, chị cứ sang. Mà này, chị đừng nói với ai nhé. Con dâu tôi nó đang có tang bố, nó mà biết nó lại nghĩ ngợi."

Bà cúp máy. Quay sang tôi, gương mặt lại trở về vẻ điềm đạm, mệt mỏi thường nhật.

"Thôi con xuống nhà dọn mâm đi. Mẹ nghỉ một chút. Trưa nay khách đông lắm."

Tôi gật đầu, đi xuống bếp.

Trong bếp, khói hương vẫn chưa tan hết. Tôi đứng nhìn bàn thờ nhỏ, nhìn ảnh bố tôi. Rồi tôi mở tủ gia vị ra.

Tủ cao, chia ba tầng. Tầng trên cùng để chai dầu ăn, lọ nước mắm, hộp gia vị. Tầng giữa để bát đũa dự trữ. Tầng dưới cùng — ngăn kéo kéo ra kéo vào — để mấy thứ lặt vặt: túi nilon, giấy báo cũ, hộp diêm.

Tôi kéo ngăn dưới cùng. Cái ngăn tôi từng nhét túi gia vị dự phòng, từng nhét hóa đơn tiền điện, từng nhét mấy cái thìa nhựa cho con Hạnh ăn chè.

Tay tôi chạm vào một tập giấy gấp tư.
Không phải hóa đơn chợ.

Tôi cầm lên. Giấy dày, cứng, gấp làm bốn, kẹp trong một túi nilon trong suốt. Bên ngoài túi có một hàng chữ viết tay bằng bút bi xanh, run rẩy, nét chữ của người già.

Tôi nhận ra nét chữ ấy.
Đó là nét chữ của bố tôi.

‹ Chương trước Chương sau ›
Mục lục