Bị nhốt vào từ đường
Nhị thúc ta vốn keo kiệt đến mức đèn dầu trong từ đường cháy cạn bấc cũng không cho người thay, vậy mà đêm rằm tháng Bảy này, ông ta lại sai hai người hầu khiêng hẳn một vò dầu mới tinh đặt trước bàn thờ tổ, rồi quay sang nhìn ta cười.
"Ngọc Lan," ông ta nói, giọng ngọt như mật mía pha nước lã, "con vào trong đó mà ăn năn. Tội bất kính với tổ tiên không phải chuyện nhỏ."
Ta đứng giữa sân từ đường, chiếc áo vải thô đã sờn ở vai trái, nhìn ông ta mặc áo gấm thêu chỉ vàng đi đi lại lại như con công. Hai người hầu đứng sau lưng ông ta, tay cầm đèn lồng, mắt nhìn xuống đất.
"Bất kính với tổ tiên," ta lặp lại chậm rãi. "Nhị thúc nói rõ hơn được không?"
Ông ta dừng bước. Ánh mắt liếc về phía ta, rồi liếc về phía cửa từ đường đang mở toang, bên trong tối om.
"Con tự biết mình làm gì," ông ta nói. "Đêm rằm mà dám đứng trước bàn thờ nói những lời ngỗ nghịch. Còn dám cãi ta trước mặt con cháu trong nhà. Không nhốt con lại thì còn giữ được thể thống gì nữa?"
Ta không đáp. Ta cúi xuống nhặt chiếc túi vải đựng cuốn sổ tay và cây bút lông, rồi bước qua ngưỡng cửa từ đường.
Phía sau, một người hầu bưng mâm cơm theo ta. Một bát cơm nguội đã se lại thành từng hạt rời rạc như đá cuội. Một chén nước lã, mặt nước phẳng lặng, soi rõ cả bóng đèn dầu leo lét trên bàn thờ.
"Ngày mai," nhị thúc nói vọng vào, "đại hội gia tộc sẽ định đoạt. Con ở trong đó mà suy nghĩ cho kỹ."
Rồi cửa đóng lại.
Chốt gỗ lim nặng trịch gài vào, tiếng động khô khốc vang lên trong gian giữa rồi tắt lịm.
Ta nghe tiếng chân ông ta xa dần, tiếng dép lê trên nền đá, tiếng cười nói rì rầm của đám người hầu theo sau. Rồi im lặng hoàn toàn.
Chỉ còn lại một ngọn đèn dầu trên bàn thờ tổ, cháy leo lét, ngọn lửa bé như hạt đậu. Và tiếng thở của ta, nhẹ đến mức chính ta cũng phải nín đi để nghe.
Ngoài cửa, cách một lớp gỗ dày, có tiếng sột soạt. Ta biết có người đang đứng đó. Nhị thúc sai người hầu canh ngoài cửa, giả vờ là trông coi từ đường, thực chất là để nghe lén. Ông ta muốn biết ta có khóc không, có van xin hay đập cửa gọi người hay không.
Ta ngồi xuống chiếu, rót chén nước lã, uống một hớp.
Nước lạnh, không mùi, không vị. Nhưng ta uống chậm, từng ngụm một, như thể đang thưởng thức trà quý. Ta đặt chén xuống, ngồi thẳng lưng, nhìn quanh gian giữa từ đường họ Trịnh.
Gian giữa rộng chừng bốn sải tay, hai bên treo đôi liễn gỗ khắc chữ nho, nét khắc đã mờ theo năm tháng. Chính giữa là bàn thờ tổ, bài vị các đời tổ tiên xếp thành ba tầng, tầng cao nhất là bài vị của Trịnh Công Tộ, người lập nên cơ nghiệp họ Trịnh cách đây hai trăm năm.
Dưới bàn thờ, bên trái, là một hộp gỗ lim đen bóng, khóa đồng đã xỉn màu. Nhị thúc ta có lẽ quên rằng từ đường lưu giữ bản gia phả gốc. Hoặc ông ta biết, nhưng nghĩ ta sẽ không dám mở.
Ta đứng dậy, bưng đèn dầu trên bàn thờ xuống, đặt lên chiếu. Rồi ta đến bên hộp gỗ lim, quỳ xuống, mở khóa đồng.
Trong hộp có ba cuốn gia phả. Cuốn trên cùng là bản mới, bìa còn thơm mùi giấy, chữ viết thẳng hàng tăm tắp. Cuốn giữa là bản gia phả gốc từ hai mươi năm trước. Cuốn dưới cùng, đặt sâu dưới đáy hộp, bọc trong một tấm vải đỏ đã bạc màu, chính là bản gốc.
Ta lấy bản gốc ra, đặt lên chiếu, lật từng trang.
Giấy đã ố vàng theo năm tháng, mép giấy mỏng như cánh ve. Mỗi trang là một đời người, tên chép bằng mực đen đã ngả màu nâu, dấu son đỏ của tổ tiên đóng bên cạnh mỗi tên người thừa kế.
Trang thứ nhất, đời Trịnh Công Tộ. Trang thứ hai, đời Trịnh Văn Bình.
Đến trang thứ ba, ta dừng lại.
Ngón tay ta lướt trên trang giấy, tìm dòng ghi tên người thừa kế đời thứ ba. Ta biết trang này. Ta đã được cha ta chỉ cho xem một lần khi ta lên mười, trước khi ông mất. Ông nói: "Con nhớ cho kỹ, tên con ở đây."
Nhưng dòng đó giờ trống không.
Không phải trống không hoàn toàn. Có dấu vết của một cái tên đã từng được viết, rồi bị tẩy đi. Mực cũ còn loang một vệt mờ, nét chữ đầu tiên của tên ta, chữ Ngọc, chỉ còn lại một nửa nét ngang.
Ta cúi sát trang giấy, soi dưới ngọn đèn dầu.
Bên cạnh chỗ tên ta từng nằm, dấu son của tổ tiên vẫn còn. Một dấu tròn đỏ sẫm, in rõ ràng, không hề bị tẩy xóa. Dấu son ấy xác nhận người được viết tên ở dòng đó là người thừa kế duy nhất của đời thứ ba.
Vậy mà tên ta đã bị xóa.
Ta ngồi im rất lâu, tay đặt trên trang giấy, cảm nhận từng thớ giấy dưới đầu ngón tay. Ngoài cửa, tiếng sột soạt vẫn đều đặn. Người hầu vẫn đứng đó.
Ta hít một hơi thật sâu, chậm rãi, rồi mở túi vải lấy cuốn sổ tay và cây bút lông.
Ta chấm bút vào nghiên mực xanh, bắt đầu ghi.
"Đêm rằm tháng Bảy. Từ đường họ Trịnh. Trang thứ ba bản gia phả gốc: tên Ngọc Lan bị tẩy xóa. Dấu son của tổ tiên vẫn còn nguyên vẹn. Người thừa kế duy nhất đời thứ ba đã bị gạch tên trái phép."
Ta ghi từng chữ, nét bút đều đặn, dứt khoát. Mực xanh thấm vào giấy, từ từ lan ra, rồi khô lại.
Ta lật tiếp sang trang thứ tư.
Đây là trang ghi những người được bổ sung vào gia phả trong hai mươi năm trở lại đây. Chữ viết mực đen, nét mới, không có dấu son.
Nhưng ở cuối trang, lệch về phía mép phải, có một dòng chữ viết bằng mực đỏ.
Không phải mực đen của người chép gia phả.
Cũng không phải mực xanh của ta.
Là mực đỏ.
Ta đưa đèn dầu lại gần.
Dòng chữ nhỏ, nét run rẩy, như được viết trong lúc tay người viết đang run rẩy. Nhưng nét chữ ấy ta nhận ra. Ta đã nhìn thấy nét chữ này trên những lá thư cha ta viết cho ta hồi còn nhỏ.
Là chữ của cha ta.
Và cái tên được viết ở dòng đó...
Không phải tên ta.
Ta đặt đèn dầu xuống chiếu.
Ngọn lửa nhỏ khẽ rung, soi dòng chữ đỏ trên trang giấy ố vàng.
Ta đọc lại lần nữa, chậm rãi, từng chữ một.
Rồi ta ngồi thẳng dậy, nhìn ra phía cửa từ đường đang đóng kín, nhìn vào bóng tối bên ngoài nơi có người đang lắng nghe.
Mực xanh trong sổ tay ta vẫn còn ướt.
Và cái tên viết bằng mực đỏ kia...
Ta chưa từng nghe ai trong gia tộc họ Trịnh nhắc đến.