Đêm đầu tiên
Đạo sĩ Thanh Vân vốn nổi tiếng khổ hạnh đến mức người trong vùng đồn đại rằng ông chỉ ăn rau héo, ngủ trên ván gỗ. Vậy mà đêm đầu tiên tôi bước vào tịnh thất của ông, tôi lại thấy ông ngồi một mình bên chén yến sào bốc khói, cổ đeo sợi dây chuyền vàng giấu dưới lớp áo nâu.
Tôi đứng nép sau cánh cửa, nín thở.
Sư phụ Hắc Phong đã dặn tôi đủ điều trước khi chúng tôi xuống núi. Nhưng ông không dặn tôi phải làm gì khi tận mắt chứng kiến cảnh này.
Tay tôi bấu chặt vào khung cửa gỗ, móng tay cắm sâu vào những vết nứt.
Hai mươi năm.
Tôi đã chờ hai mươi năm để được đứng gần kẻ này đến thế.
Mà lúc này, tôi chỉ có thể cúi đầu, giả vờ như không thấy gì.
Để tôi kể cho các người nghe một chuyện. Chuyện về cái đêm mà mọi thứ đã hoàn toàn thay đổi.
Khi ông trao cho tôi ngọc bội làm tin, tôi chạm vào mặt sau — có khắc bốn chữ "Lâm gia truyền thế" cùng một hàng ngày tháng mờ nhòe. Tay tôi run lên. Đây chính là vật của cha tôi. Vật mà tôi đã nhìn thấy trên cổ ông nội trong bức ảnh cũ duy nhất còn sót lại, bức ảnh tôi giấu trong đáy hòm gỗ suốt hai mươi năm qua.
Ngọc bội đó. Trên cổ hắn.
…
Sư phụ Hắc Phong gọi tôi vào mật thất khi trời còn chưa sáng.
Căn phòng nằm dưới gầm một quán trà bỏ hoang ngoài bìa rừng. Không có cửa sổ. Ánh nến chỉ đủ để nhìn rõ mặt nhau, không hơn.
Ông ngồi trên chiếc ghế gỗ duy nhất, tay xoay một viên đá đen nhỏ xíu.
"Ngọc nhi," ông nói, giọng khàn đặc như đá cọ vào đá. "Con nhớ mặt ta chứ?"
"Con nhớ, sư phụ."
"Hai mươi năm rồi. Đạo quán Thanh Vân giờ đông khách lắm. Lão ta mở cả một khu tịnh xá mới, thu nhận đệ tử khắp nơi." Ông đặt viên đá lên bàn. "Lão cần một đứa cháu gái."
Tôi không hỏi vì sao. Tôi đã biết câu trả lời từ lâu rồi.
"Lão nói với người ngoài rằng lão có một đứa cháu gái thất lạc từ nhỏ. Đứa cháu đó bị thất lạc trong một vụ hỏa hoạn." Sư phụ ngẩng lên nhìn tôi. "Con diễn được không?"
"Con diễn được."
"Con phải nhỏ nhẹ. Phải cúi đầu. Phải ăn rau héo mà lão đưa. Phải gõ mõ cho lão nghe. Và tuyệt đối không được để lão nhìn thấy ánh mắt của con."
Tôi gật đầu.
Sư phụ đứng dậy, đi về phía góc phòng, lôi ra một chiếc túi vải bạc màu.
"Trong này có ba thứ." Ông đếm trên ngón tay. "Thứ nhất, một lá thư giả danh mẹ con — ta nhờ người viết, giấy đã ố vàng, mực đã phai. Thứ hai, một chiếc vòng tay đồng hồi nhỏ của con — con đeo vào, đừng tháo. Thứ ba…"
Ông dừng lại.
"Thứ ba, một câu chuyện. Câu chuyện về một gia đình bị cháy. Con phải kể nó như thể con tin vào nó. Vì lão sẽ tin. Lão cần phải tin."
Tôi cầm lấy túi vải.
"Bao lâu?" Tôi hỏi.
"Bao lâu là tùy con." Sư phụ nhìn tôi. "Nhưng càng lâu, con càng gần lão. Mà càng gần lão…"
"Con càng dễ lấy được thứ con cần."
Ông không nói gì thêm. Tôi cũng không hỏi gì thêm.
Chúng tôi ngồi trong căn phòng tối đó cho đến khi gà gáy.
Sáng hôm sau, sư phụ dẫn tôi lên đạo quán.
Đạo quán Thanh Vân nằm trên một ngọn đồi thấp, hai bên đường trồng toàn trúc. Cổng gỗ đã bạc màu, nhưng bên trong thì khác hẳn — sân lát đá xanh, hương khói bay lên từ ba cái lư đồng lớn, đệ tử mặc áo nâu đi lại như đàn kiến.
Sư phụ dừng lại trước cổng.
"Con đứng đây. Ta vào trước."
Tôi đứng bên cột cổng, hai tay ôm chiếc túi vải, cúi đầu như một đứa trẻ lạc đường.
Gió thổi qua rừng trúc, nghe như tiếng ai đó đang thì thầm.
Tôi đứng đó rất lâu.
Rồi cánh cổng mở ra.
Lão đạo sĩ bước ra.
Ông ta thấp hơn tôi tưởng. Lưng hơi còng, râu dài đến ngực, mắt lim dim như đang ngủ. Áo nâu sờn vai. Tay cầm một chuỗi tràng hạt gỗ mun đã mòn nhẵn.
Nhưng tôi nhìn thấy cổ tay áo ông. Vải lót bên trong là lụa. Lụa thật.
"Đây là con bé đó hả?" Ông ta hỏi sư phụ.
"Vâng. Nó tên Ngọc. Lâm Ngọc."
Lão đạo sĩ bước đến gần tôi. Ông ta cúi xuống, nhìn tôi từ đầu đến chân. Tôi cúi gằm mặt.
"Ngẩng lên ta xem."
Tôi ngẩng lên.
Mắt ông ta lim dim, nhưng khi nhìn tôi thì có gì đó lóe lên. Không phải lòng thương.
Là sự dò xét.
"Bao nhiêu tuổi?"
"Dạ… hai mươi hai ạ."
"Cha mẹ đâu?"
"Chết trong hỏa hoạn ạ. Từ nhỏ."
"Ừ." Ông ta gật gù, như thể câu trả lời đó là điều ông ta muốn nghe. "Tội nghiệp."
Ông ta quay sang sư phụ.
"Ở đây thì phải theo luật của ta. Không ăn thịt. Không ngủ nướng. Sáng dậy trước gà. Tối tụng kinh đến canh ba." Ông ta đếm trên ngón tay, chậm rãi như đang đọc một bản án. "Ăn cơm thì ăn rau. Không được đòi hỏi."
"Dạ."
"Ta không nhận người dưng." Ông ta nhìn thẳng vào tôi. "Nhưng vì con bé này là cháu ta thất lạc… thì ta thử xem."
Sư phụ cúi đầu.
"Cảm tạ đạo trưởng."
Lão đạo sĩ quay lưng đi vào trong.
Tôi đi theo sau ông ta. Qua sân đá, qua hai dãy nhà, qua một khoảng sân nhỏ trồng toàn cây cảnh khô héo. Lão dừng lại trước một căn phòng gỗ nhỏ nằm sát bức tường phía sau.
"Đây là tịnh thất của ta." Ông ta chỉ vào căn phòng bên cạnh, nhỏ hơn, tối hơn. "Còn đó là chỗ con ở."
Tôi bước vào.
Phòng không có cửa sổ. Một tấm ván gỗ làm giường. Một chiếc chiếu rách. Một bát nước lạnh đặt trên nền đất.
Tôi đặt túi vải xuống.
Bên ngoài, trời bắt đầu tối.
Tôi nằm trên tấm ván. Không ngủ được.
Đến khi tiếng chuông trong đạo quán vang lên báo canh hai, tôi nghe thấy tiếng động từ tịnh thất bên cạnh.
Rất nhỏ. Như có ai đó đang mở nắp hộp.
Tôi ngồi dậy, bò đến sát vách, áp tai vào tấm ván gỗ.
Tiếng muỗng khuấy. Tiếng thổi. Rồi tiếng húp rất khẽ.
Tôi nín thở.
Không phải canh. Không phải cháo.
Là yến sào.
Tôi biết mùi đó. Hồi nhỏ, mẹ tôi từng nấu cho ông nội khi ông ốm. Mùi ngọt nhẹ, tanh tanh, không lẫn vào đâu được.
Lão đạo sĩ khổ hạnh đang ăn yến sào trong tịnh thất của mình.
Tôi ngồi dựa lưng vào vách, hai tay ôm lấy đầu gối.
Trong đầu tôi hiện lên hình ảnh bữa cơm trưa nay. Một bát cơm độn ngô. Mấy cọng rau héo xào qua loa. Không có một giọt dầu.
Còn lão thì đang thưởng thức yến sào.
Tôi bật cười, một tiếng cười rất khẽ.
Sư phụ dặn tôi đừng để lộ ánh mắt. Tôi nghĩ lúc này mình đang làm rất tốt.
Sáng hôm sau, lão đạo sĩ gọi tôi ra sân.
Ông ta ngồi trên một chiếc ghế mây, tay cầm chén trà. Trước mặt ông ta, đặt trên một cái bàn gỗ, là một chiếc mõ nứt toạc thành ba phần.
Mõ gỗ. Cũ. Mặt mõ nhẵn bóng vì tay người gõ nhiều năm.
"Ngọc nhi," ông ta nói. "Con là cháu ta. Ta phải dạy con từ đầu."
"Dạ."
"Đạo quán này không phải chỗ cho kẻ lười biếng." Ông ta nhấp một ngụm trà. "Từ hôm nay, mỗi ngày con phải gõ mõ một ngàn lần. Sáng một ngàn. Tối một ngàn."
Tôi cúi đầu.
"Dạ."
"Không được dừng giữa chừng. Không được kêu mỏi." Ông ta đặt chén trà xuống. "Ta ngồi đây nghe. Đủ một ngàn tiếng, con được ăn cơm."
Tôi ngồi xuống trước chiếc mõ nứt toạc thành ba phần.
Tay tôi cầm dùi gõ.
Lão đạo sĩ ngồi nhìn tôi. Mắt ông lim dim, tay xoay chuỗi tràng hạt.
Tôi gõ tiếng đầu tiên.
Mõ kêu lên một tiếng trống rỗng kỳ lạ.