Đêm đầu tiên
Ông chủ tiệm Vạn Thú vốn nổi tiếng keo kiệt đến mức cân cả thú bằng cái cân đồng hồ cũ kỹ, lúc nào cũng phải cộng thêm hai trăm gram hao hụt cho khách, vậy mà đêm đó ông lại hào phóng tặng tôi một con thú, kèm theo đúng một điều kiện: đừng bao giờ để nó nghe thấy ai gọi tên tôi.
Tôi đứng chết trân giữa đám đông.
Cả chợ đêm đang ồn ào như ong vỡ tổ, vậy mà tai tôi ù đi. Không phải vì sung sướng, mà vì sợ.
Đến ba giờ sáng ngày thứ ba kể từ khi tôi nuôi nó, tôi nghe tiếng răng nanh cắn xé vang lên trong phòng. Tôi bật dậy, chân trần đạp xuống sàn lạnh, chạy vào. Cuốn nhật ký của mẹ tôi nằm giữa sàn, giấy bị xé nát như bị ai trút giận. Con cáo trắng ngồi giữa đống vụn, nước mắt chảy dài trên bộ lông, miệng lẩm bẩm một cái tên mà suốt hai mươi sáu năm sống trên đời tôi chưa từng nghe ai gọi: "Lâm Tử… con trai ta."
…
Ba đêm trước, tôi còn đứng ở chợ đêm Vạn Thủ, cách nhà mười bảy cây số, trên tay cầm hai triệu năm trăm nghìn — đúng nửa tháng lương của một thằng thiết kế quèn.
Chợ Vạn Thủ không xuất hiện trên bất cứ bản đồ nào. Người ta chỉ truyền tai nhau: cứ sau mười hai giờ đêm, đi hết con hẻm sau khu chợ đầu mối, rẽ vào cái ngõ cụt mà ban ngày chỉ có đống thùng xốp và nước cống, sẽ thấy nó. Tôi đi ba lần mới thấy. Lần thứ ba, tôi đứng trước một dãy sạp treo đầy lồng sắt, mùi tanh của da thú trộn lẫn với mùi thuốc bắc xộc thẳng vào mũi.
Ở đây bán đủ thứ. Thú nhân tai mèo bị cắt răng nanh, con thỏ mắt đỏ hoe vì bị nhốt lâu, một con chồn vàng gầy trơ xương đang cào lồng đến bật máu. Tôi đi ngang qua, không dám nhìn thẳng vào mắt con nào.
Ông Hào ngồi ở sạp cuối cùng. Ông ta có cái cân đồng hồ cũ, mặt số ố vàng, kim run run mỗi lần có người đặt thú lên. Tôi đứng xem ông cân một con mèo mun. Kim dừng ở mức một cân hai. Ông Hào gõ nhẹ ngón tay lên mặt cân, gật gù: "Một cân tư. Cộng hai trăm gram hao hụt, tính tiền một cân bốn."
Khách cãi. Ông Hào chỉ vào cái cân: "Cân này theo tôi hai mươi năm. Nó không sai. Người sai."
Tôi lùi lại một bước, định quay đi. Hai triệu năm trăm nghìn, tôi dành dụm suốt bốn tháng chỉ để mua một con thú về làm bạn. Nghe thật nực cười. Nhưng căn hộ hai mươi tám mét vuông của tôi tối nào cũng chỉ có tiếng tôi tự lẩm bẩm với cái di ảnh.
"Đứng lại."
Giọng ông Hào khàn như đá cọ vào đá. Tôi quay lại.
Ông ta nhìn tôi từ đầu đến chân, ánh mắt dừng lâu ở cổ tay áo — nơi tôi đeo sợi dây đỏ mẹ buộc cho hồi học lớp một, đến giờ vẫn chưa tháo.
"Cậu tên gì?"
"Lâm Tử."
Ông Hào im lặng. Rồi ông ta cười. Kiểu cười khiến tôi muốn bỏ chạy ngay lập tức.
"Vào đây."
Ông ta dẫn tôi ra sau sạp, chỗ để lồng. Ở góc, một con cáo nằm cuộn tròn, bộ lông sạch sẽ đến lạ thường so với đám thú xung quanh. Nó không cào lồng, không gầm gừ, chỉ nằm im, mắt mở, nhìn thẳng vào tôi.
Tôi nuốt nước bọt. "Con này… bao nhiêu?"
"Hai triệu năm trăm."
Đúng số tiền tôi có. Tôi chưa kịp mừng thì ông ta nói tiếp: "Nhưng tôi tặng. Không lấy tiền."
Tôi đứng hình.
Ông Hào — người khâu miệng thú bằng loại chỉ đỏ ba nghìn một cuộn, người thu năm mươi nghìn phí trấn yểm mỗi khi thú bị thương, người lén rút hết răng nanh của thú trước khi bán để chúng không thể cắn chủ — đứng đó, tay xoa cái cân đồng hồ, nói với tôi bằng giọng như đang đọc một lời nguyền:
"Tôi tặng. Nhưng nghe cho kỹ. Đừng để nó nghe thấy ai gọi tên mày. Không phải tôi, không phải mày, không phải bất cứ ai. Nếu nó nghe được cái tên đó…"
Ông ta bỏ lửng câu nói.
"Cái gì?"
"Thì mày sẽ biết tại sao tôi không lấy tiền."
Tôi ôm con cáo về. Trên đường đi, nó nằm gọn trong vạt áo tôi, không giãy, không kêu. Chỉ có mùi của nó — mùi tuyết, mùi gỗ mục, mùi của một thứ gì đó rất cũ — bám vào tôi đến tận nhà.
Căn hộ của tôi nằm ở tầng bốn của một khu tập thể cũ, trần thấp, tường ố vàng. Tôi đặt con cáo xuống cạnh bàn thờ nhỏ. Trên bàn là di ảnh mẹ tôi — bà mất năm tôi hai mươi hai tuổi vì ung thư, đi nhanh đến mức tôi chưa kịp hỏi bà một câu nào về cha.
Tôi chưa từng biết mặt cha.
Mẹ chỉ nói một lần hồi tôi học cấp ba: "Bố con đi xa rồi. Đừng hỏi nữa."
Con cáo trắng nằm xuống. Nó không nhìn tôi, nó nhìn di ảnh mẹ.
Tôi ngồi đối diện, hai tay ôm cốc nước nguội, nhìn nó nhìn mẹ tôi suốt nửa tiếng đồng hồ. Ánh mắt nó buồn theo kiểu của người đã chờ đợi quá lâu đến mức không còn biết mình đang chờ đợi điều gì nữa.
"Đói không?" tôi hỏi.
Nó không trả lời.
Tôi đặt phần cơm nguội vào cái bát sứt trước mặt nó. Nó không ăn. Tôi đi tắm rồi nằm xuống đệm, mắt dán vào trần nhà, tai vẫn nghe tiếng thở rất khẽ của nó ngoài phòng khách.
Tôi ngủ lúc nào không biết.
Đêm thứ nhất trôi qua trong tĩnh lặng.
Đêm thứ hai cũng trôi qua lặng lẽ.
Đến đêm thứ ba…
Tôi giật mình tỉnh giấc bởi một âm thanh mà tai tôi chưa từng nghe thấy bao giờ. Tiếng răng nanh cắn xé. Không phải cắn vải, không phải cắn giấy, mà là âm thanh của sự cắn xé ngấu nghiến, nghiến nát, xé toạc từng mảnh — tiếng của một con thú đang trút cơn giận lên thứ gì đó mềm mại.
Tôi bật dậy. Chân trần đạp xuống sàn gạch lạnh buốt.
Tôi chạy ra phòng khách.
Đèn ngủ vàng vọt vẫn sáng. Trước bàn thờ, giữa sàn nhà, là cuốn nhật ký của mẹ tôi — cuốn sổ bìa da nâu tôi giữ từ ngày bà mất, chưa một lần dám mở vì sợ đọc xong sẽ không còn gì để giữ. Nó nằm đó, bị xé nát.
Từng trang giấy vụn vạn khắp sàn như tuyết rơi.
Con cáo trắng ngồi giữa đống vụn.
Nước mắt nó chảy dài trên bộ lông trắng, ướt đẫm hai bên má. Miệng nó mấp máy. Rồi nó ngẩng lên nhìn tôi — lần đầu tiên kể từ đêm tôi mang nó về, nó nhìn thẳng vào mắt tôi — và cất tiếng nói. Bằng tiếng người. Rõ ràng, rành rọt.
"Lâm Tử… con trai ta."
Tôi lùi lại một bước, lưng đập vào mép bàn.
Không phải vì nó biết nói.
Mà vì cái tên nó vừa gọi — cái tên mẹ tôi đặt cho tôi, cái tên chỉ mẹ tôi gọi, cái tên ông Hào dặn tôi đừng để nó nghe — đang được một con thú thốt ra bằng giọng của một người đàn ông đã chờ đợi quá lâu.
Tôi cúi xuống. Trên một mảnh giấy bị cắn nát còn dính nước bọt và nước mắt, tôi đọc được mấy chữ mẹ tôi viết bằng bút bi xanh, nét chữ run rẩy:
"…phong ấn hai trăm năm… không được để nó gọi tên con…"
Tôi ngẩng lên nhìn con cáo.
Nó vẫn ngồi đó, mắt ướt, nhìn tôi như nhìn một người thân đã thất lạc từ rất lâu.
Nó đã gọi tên tôi.