Đêm thứ bảy
Đêm thứ bảy sau đám tang của chính mình, tôi ngồi trong căn nhà cũ, nhìn cuốn nhật ký cháy dở trên bàn tự động mở ra và viết thêm một dòng chữ mới.
Tôi đã chết bảy ngày. Vậy mà tôi vẫn ngồi đây, trên chiếc chiếu rách trước bàn thờ tổ họ Lâm, nghe tiếng đèn dầu lách tách và mùi khói hương nồng nặc xộc lên mũi.
Không phải hồn ma.
Tôi đã thử cắn vào lưỡi mình. Đau.
Tôi đã thử véo vào mu bàn tay. Đau.
Tôi đứng dậy, đi quanh căn nhà gỗ ba gian, sờ lên từng cây cột, từng vách liếp. Có thật. Hết.
Vậy thì cái xác nằm trong quan tài gỗ đàn hương hôm thứ Tư tuần trước… là ai?
Tôi nhớ rõ cái ngày mình nằm trong đó.
Không. Tôi nhớ rõ cái ngày người ta khóc thương cho mình.
Em gái nuôi của tôi, Lâm Tuyết Nhi, đứng giữa sân, tay áo trắng, mắt đỏ hoe. Nó khóc to nhất, kể công nhiều nhất và nhớ dai nhất từng đồng bạc lẻ tôi từng cho nó vay.
“Chị Ngọc sống không biết điều, chết rồi cũng chẳng để lại gì cho con Nhi ngoài đống nợ.”
Nó nói câu đó trước mặt hơn ba mươi người họ hàng ngay lúc hạ huyệt.
Tôi nghe được. Từ trong quan tài, tôi nghe được hết.
Nhưng tôi không thể nói, không thể cựa mình, không làm gì được. Chỉ nằm đó, nghe tiếng đất rào rào đổ lên nắp gỗ và tiếng con Nhi sụt sịt giả tạo ở phía trên.
Rồi tôi mở mắt.
Trong bóng tối, trong cái hộp gỗ đóng kín đó, tôi mở mắt.
Tôi đẩy nắp quan tài. Nó bật ra dễ dàng. Quá dễ dàng.
Như thể cái nắp đó chưa từng được đóng đinh.
Tôi bò ra khỏi huyệt, đất mới còn tơi, bám vào đám cỏ ướt mà trèo lên. Đêm đó không trăng. Tôi đi chân đất về căn nhà thờ tổ, cách nghĩa trang họ Lâm chưa đầy một cây số.
Và tôi đã ngồi đây suốt bảy ngày.
Tôi lật đến trang có nét chữ của mình từ kiếp trước, tim đập loạn vì dòng cuối cùng ghi rõ: “Kẻ nằm trong quan tài hôm đó không phải là ta. Hãy tìm Lâm Tuyết Nhi.”
Tôi không nhớ mình đã viết dòng đó.
Tôi không nhớ mình từng có cuốn nhật ký này.
Tôi chỉ nhớ nó được đặt trên bàn thờ tổ vào đêm tôi tỉnh dậy, mép dưới cháy xém, như thể ai đó đã châm lửa nhưng lửa tắt trước khi kịp thiêu rụi.
…
Bảy ngày trước, tôi tỉnh dậy trên nền nhà thờ tổ.
Đầu tôi đau như búa bổ. Cổ họng khô khốc. Mùi nhang vẫn còn vương vấn, mùi gỗ đàn hương bám chặt trên bộ đồ trắng mà người ta đã mặc cho tôi lúc liệm.
Tôi nhìn quanh. Không có ai.
Bàn thờ tổ họ Lâm sừng sững trước mặt, đèn dầu leo lét, ba nén nhang đã tàn, tro rơi vương vãi trên mặt bàn gỗ mun đen bóng.
Và trên bàn, ngay chính giữa, là cuốn nhật ký.
Bìa da cũ, sờn ở góc, mép dưới cháy xém đen. Tôi mở ra.
Nét chữ đầu tiên không phải của tôi.
“Ngày mười bốn, tháng Chạp. Con Ngọc lại không chịu ký giấy sang tên mảnh đất sau nhà. Con Nhi nói sẽ có cách.”
Tôi đọc câu đó ba lần.
Rồi tôi lật tiếp.
“Ngày mười tám. Con Nhi đi xem quan tài. Nó chọn gỗ đàn hương, loại đắt nhất, gấp ba lần cái quan tài hồi trước đóng cho bà Hạnh. Thầy Tư nói sao cũng được, miễn đẹp mặt họ hàng.”
Tôi đặt ngón tay lên dòng chữ đó.
Bà Hạnh là mẹ ruột của con Nhi. Bà mất cách đây bốn năm. Cái quan tài đóng cho bà là gỗ thông, làm vội vì con Nhi nói bà mất đột ngột, không kịp chuẩn bị, mà kinh phí lại eo hẹp.
Tôi nhớ rõ. Vì chính tôi là người bỏ ra ba trăm triệu để đóng cái quan tài đó.
Còn bây giờ, quan tài cho tôi — cho cái xác nằm trong mộ — là gỗ đàn hương. Gấp ba lần.
Tôi lật tiếp.
“Ngày hai mươi hai. Con Nhi gọi thầy cúng về, nói là tụng kinh trừ tà cho chị Ngọc. Thầy Tư nhận tiền, dặn phải tụng đủ bảy đêm, đêm nào cũng phải khóa cửa nhà thờ tổ, không cho ai vào.”
Tôi khựng lại.
Bảy đêm.
Tôi tỉnh dậy vào đêm thứ bảy.
Tôi tự hỏi có phải vì đêm cuối cùng thầy cúng quên khóa cửa nên tôi mới bò ra được, hay là vì một lý do nào khác.
…
Đêm nào cũng vậy.
Tôi ngồi trước bàn thờ, cuốn nhật ký mở ra, và có gì đó tự động viết thêm.
Không phải tôi viết.
Tôi không cầm bút, không chạm vào giấy. Nhưng chữ cứ hiện lên, từng nét một, run rẩy như tay người già, rồi rõ dần, sắc nét dần cho đến khi thành một dòng hoàn chỉnh.
Đêm đầu tiên: “Con Nhi đã tráo quan tài.”
Đêm thứ hai: “Người nằm trong đó không phải Ngọc.”
Đêm thứ ba: “Con Nhi giữ cuốn nhật ký này định đốt, nhưng Trần Mặc giật lại.”
Đêm thứ tư: “Thầy Tư được trả thêm năm triệu để tụng đủ bảy đêm, đừng hỏi vì sao.”
Đêm thứ năm: “Con Nhi nói với họ hàng rằng Ngọc chết là do ăn ở thất đức.”
Đêm thứ sáu: “Đêm nay con Nhi sẽ đến.”
Và đêm thứ bảy, đêm nay, dòng chữ mới nhất vừa hiện lên dưới ngòi bút vô hình:
“Kẻ tráo quan tài đang đứng ngoài cửa.”
Tôi vừa đọc xong thì nghe tiếng bước chân.
Không phải tiếng bước chân của người đi trên nền đất. Tiếng dép cao su nhẹ, quen thuộc, đi từ ngoài sân vào, ngang qua giếng nước, dừng lại trước cửa nhà thờ tổ.
Tôi lật vội đến trang cuối cùng.
Trang đó khác hẳn những trang trước. Giấy dày hơn, vàng hơn, và nét chữ không phải của người viết nhật ký. Nét chữ đó là của tôi.
Tôi nhận ra nó ngay lập tức.
Vì tôi đã viết bằng nét chữ đó suốt mười hai năm đi học, suốt bốn năm làm kế toán cho hợp tác xã, suốt những đêm ngồi một mình ghi sổ nợ cho con Nhi vay từng đồng bạc lẻ.
Dòng chữ trên trang cuối ghi:
“Nếu người đọc được dòng này, hãy tìm đến căn phòng bí mật sau bàn thờ tổ.”
Và bên dưới, một dòng nữa, nhỏ hơn, run hơn:
“Kẻ nằm quan tài hôm đó không phải là ta. Hãy tìm Lâm Tuyết Nhi.”
Tôi vừa đọc xong thì cửa mở.
Con Nhi bước vào.
Nó mặc bộ đồ trắng, tay cầm một bó nhang, mặt trang điểm nhẹ như vừa đi đâu về. Nó đứng ở ngưỡng cửa, nhìn vào trong, và trong khoảnh khắc đầu tiên, mặt nó không chút biến sắc.
Rồi nó nhìn thấy tôi.
Ngồi đó. Trước bàn thờ. Còn sống.
Mặt nó không biến sắc ngay. Nó chỉ đứng yên, tay siết bó nhang chặt hơn, đến mức mấy cọng nhang gãy rắc một tiếng nhỏ trong lòng bàn tay.
Môi nó mím chặt. Hàm nó cứng lại. Cổ nó nuốt khan một cái, rồi một cái nữa.
Đến lúc đó mặt nó mới bắt đầu tái đi, từ từ, từ gò má lan xuống cằm, như máu bị rút đi từng chút một.
“Chị… Ngọc?”
Tôi nhìn nó.
Không nói gì.
Tôi chỉ đặt tay lên cuốn nhật ký, đẩy nó về phía trước một chút, để nó thấy rõ mép giấy cháy xém dưới ánh đèn dầu.
Mắt con Nhi nhìn xuống cuốn nhật ký.
Rồi nó ngẩng lên.
Và nó cười.
Một nụ cười mỏng tanh, chỉ dừng lại ở khóe miệng, không lan ra gò má.
“Chị tỉnh rồi à.”
Tôi gật đầu.
“Ừ. Tỉnh rồi.”
Con Nhi bước vào trong, đóng cửa lại sau lưng.
Tay nó vẫn siết bó nhang gãy.
“Vậy thì…”
Nó dừng lại, nhìn quanh căn nhà thờ tổ một lượt, rồi nhìn thẳng vào tôi.
“Vậy thì để em kể cho chị nghe chuyện này.”