Đêm trước ngày xử
Nhị thúc tôi vốn nổi tiếng hào phóng với làng xóm đến mức mỗi lần tế tự đều đứng ra bao cả mâm cỗ, vậy mà đêm qua ông ta lại sai người đổ nước cơm thừa vào phần cơm của phụ thân tôi đang bị giam trong ngục huyện.
Tôi nằm trên chõng, mắt mở trừng trừng nhìn bóng tối trên rui nhà.
Tôi đã trọng sinh rồi.
Tôi biết điều đó, không phải nhờ đức tin, mà bởi ký ức. Ba ngày ba đêm tôi quỳ trước cổng phủ huyện kiếp trước, đầu gọi rách toạc, môi khô đến bật máu, cầu xin ngài huyện tha cho phụ thân. Ngài không tha. Sáng ngày rằm, phụ thân tôi bị dẫn ra pháp trường. Tôi nhớ rõ mồn một tiếng trống dồn dập, tiếng người xô đẩy nhau xem cho đông.
Sáng hôm sau, khi quan huyện chuẩn bị tuyên án thông đồng với địch, tôi bước vào từ đường với cuốn gia phả trên tay — và cả họ Trần chết lặng khi thấy chữ ký của Nhị thúc nằm ngay dòng "con nuôi".
Nhưng đó là chuyện của ngày mai.
Còn đêm nay mới là đêm 14 tháng 8.
Tôi ngồi dậy. Bàn tay tôi — bàn tay mười bảy tuổi, chưa chai sạn vì quỳ — bấu chặt vào mép chõng tre. Ngoài sân, con chó vàng nhà bên khẽ sủa một tiếng rồi im bặt. Tôi lén xuống bếp, bước chân nhẹ như mèo.
Và tôi thấy nó.
Trong cái chạn gỗ góc bếp, phần cơm tù của phụ thân được đựng trong một cái hộp mây sơn đỏ — cái hộp mà Nhị thúc sai người mua riêng, "để anh ta ăn cho tử tế, kẻo người ta bảo nhà họ Trần bạc đãi người trong họ." Nói nghe thật ngọt lọt. Nhưng bên trong hộp, lớp cơm trắng đã bị tưới một váng nước cơm thừa lạnh ngắt, váng mỡ đọng thành những giọt vàng đục nổi lềnh bềnh.
Tôi đứng im. Đầu ngón tay tôi lạnh buốt.
Kiếp trước, tôi không hề hay biết chuyện này. Tôi chỉ thấy phụ thân mình gầy rộc đi trong ngục, tôi cứ ngỡ người buồn khổ. Giờ thì tôi hiểu. Một tay phải gãy vì bị tra tấn, một hộp cơm bị người trong nhà tưới nước cơm thừa để ăn không nổi, để không chết nhưng cũng không sống. Ông ta muốn phụ thân tôi yếu đến mức phải ký vào giấy nhận tội bằng tay trái.
Tôi nhớ lại cái đêm kiên trước, phụ thân tôi run run chấm ngòi bút vào nghiên mực, tay trái nguệch ngoạc từng chữ. Tôi đứng ngoài song sắt, khóc đến nghẹn thở. Người chỉ nói một câu: "Con về đi. Đừng quỳ nữa."
Tôi nghiến răng.
Tiếng bước chân ngoài hành lang vang lên.
Tôi lùi vào bóng tối sau cột nhà, nín thở.
Đèn dầu leo lét từ buồng trong hắt ra. Nhị thúc tôi bước ra, áo the xắn đến khuỷu, tay cầm cái chén sứ còn vương nước cơm. Theo sau là mụ Lý Thị, tóc vấn lệch, tay ôm một cái khăn gói. Hai người họ đi thẳng ra sân sau, chỗ giếng nước.
"Ông làm khéo thế," Lý Thị nói, giọng the thé, "lỡ nó ăn hết thì sao?"
"Ăn gì nổi." Nhị thúc đáp, giọng thấp mà trôi chảy. "Tay đau, miệng đắng, hôm nay nó nôn hai lần rồi. Mai quan hỏi, nó chỉ biết gật."
Tôi siết chặt vặt áo.
"Thế còn cái sổ đinh?" Lý Thị hạ giọng. "Lý trưởng giữ chặt lắm, tôi hỏi khéo rồi, lão bảo phải có trưởng tộc ký mới cho xem."
"Thì đừng cho xem." Nhị thúc đổ chỗ nước cơm còn lại xuống gốc cây chuối. "Đốt."
Tôi nghe rõ từng chữ.
"Đốt? Ông điên à? Sổ đinh làng bao nhiêu năm—"
"Đốt sổ năm nay thôi. Tôi đã bảo thằng Nhân chép lại một bản khác, ghi đủ cả. Cái sổ thật thì thiêu. Mai ra tòa, ai đối chiếu? Trưởng tộc thì tai lãng, quan huyện thì chỉ cần tờ giấy có dấu." Ông ta cười khẽ. "Mà thôi, đêm nay làm luôn. Kẻo sáng ra con Ngọc nó lục lọi."
Tôi lặng người.
Ông ta sợ tôi.
Sợ cái con bé mười bảy tuổi vừa quỳ rách đầu gối kiếp trước, giờ đang đứng trong bóng tối với đôi bàn tay lạnh như sắt. Ông ta không biết tôi đã trọng sinh, ông ta chỉ sợ cái sự lì lợm của tôi — cái sự mà tôi dám quỳ ba ngày trước cổng phủ huyện, dám gào lên trước mặt quan, dám làm cả làng xấu hổ.
Vậy thì tôi phải ra tay trước khi trời sáng.
"Thằng Nhân nó ở gàng đâu?" Lý Thị hỏi.
"Đầu làng. Tôi dặn rồi, canh hai nó mang đuốc ra sau đình. Mày lo phần cỗ tế tự đi, sáng mai tao cần mâm thịt lợn đặt trước từ đường, cho cả họ thấy tao lo liệu."
Tôi bật cười trong bụng.
Đến giờ phút này, ông ta vẫn còn tính chuyện bao mâm cỗ. Một mâm thịt lợn, vài nải chuối, một cân rượu — độ chừng vài triệu đồng — để cả họ Trần nhìn vào mà bảo nhau: "Ông Nhị thật có lòng." Trong khi đó, ruộng tế tự 5 mẫu, mỗi năm thu vài trăm triệu, ông ta đã tính sẵn cách nuốt trọn.
Hai người họ khuất sau cánh cửa buồng.
Tôi đứng đó thêm một nhịp thở dài, rồi quay người, lần theo bức vách đất men ra cửa hông.
Đêm 14 tháng 8 không trăng. Tôi đi men theo hàng cau, chân trần dẫm lên cỏ ướt. Từ đường họ Trần nằm ở giữa làng, cạnh cái đình cũ. Tôi biết đường. Kiếp trước tôi đã đi đi lại lại con đường này hàng trăm lần, mỗi lần là một lần cúi đầu, mỗi lần là một lần xin xỏ.
Lần này không.
Lần này tôi đi lấy cuốn gia phả.
Tôi nhớ rõ nó nằm ở đâu — hộp gỗ lim trên án thờ, ngăn thứ hai từ dưới lên, sau mấy nén hương tàn. Nhị thúc tôi không dám đốt gia phả, vì đốt gia phả là tội với tổ tiên, cả họ sẽ đè ông ta xuống mà đánh. Nhưng ông ta đã kịp thêm một dòng vào đó — dòng "Trần Văn Thịnh, con nuôi của Trần Đức, nhận năm Giáp Tý" — với một chữ ký nguệch ngoạc ở góc, chữ ký của chính ông ta, giả làm chữ của phụ thân tôi.
Suất ruộng tế tự của người con nuôi. Một suất. Một phần 5 mẫu. Vài trăm triệu mỗi năm.
Chỉ vì thế mà ông ta đẩy anh trai mình lên pháp trường.
Tôi đứng trước cổng từ đường. Cánh cổng gỗ khép hờ, ổ khóa đồng treo lủng lẳng — Nhị thúc tôi cẩu thả, hoặc ông ta tin không ai dám vào.
Tôi đẩy cửa.
Trong từ đường tối om, mùi gỗ lim và mùi nhang cũ xộc vào mũi. Tôi bước đến bàn thờ, tay sờ lần lên mặt hộp gỗ. Ngăn thứ hai. Tôi kéo ra.
Trống không.
Tôi lục ngăn thứ ba. Không có. Ngăn dưới cùng. Không có.
Mồ hôi tôi túa ra trên sống lưng.
Rồi tôi nghe tiếng chân ngoài sân. Không phải một người. Hai người. Và một giọng the thé vang lên, rất gần:
"Ông ơi, cửa từ đường mở kìa."
Tôi đứng chết lặng giữa bàn thờ tổ tiên, tay vẫn đặt trên cái hộp rỗng.
Cuốn gia phả đã bị ai đó lấy đi trước tôi.
Và kẻ đó… đang quay lại.