Ngày đầu tiên
Ta vốn là điều dưỡng nhi khoa, quen tay pha sữa đúng nhiệt độ và tính toán liều lượng thuốc theo cân nặng đến từng nửa miligam. Vậy mà ngày đầu tiên làm nhũ mẫu tập sự trong Đông cung, ta lại đứng chôn chân sau rèm the, nhìn Lý thị múc một thìa bột trắng lạ lùng hòa tan vào bát sữa của Thái tử.
"Em Ngọc đấy à?"
Giọng Lý thị ngọt như mía lùi. Bà ta quay nửa mặt lại, tay vẫn khuấy đều bát sữa, động tác không chút run rẩy.
"Đứng đó làm gì? Vào bế điện hạ đi. Đã đến canh ba rồi."
Ta cúi đầu, bước vào và đáp một tiếng "dạ" khẽ. Trong đầu ta lúc này chỉ hiện lên một câu hỏi duy nhất: thứ bột trắng kia là cái quái gì?
Đến canh ba của ngày thứ năm, Thái tử đột ngột co giật. Khi ta bế đứa trẻ lên, ta nhận ra môi nó tím tái, tay chân lạnh ngắt, và trong bát sữa của Thái tử vẫn còn sót lại một lớp cặn trắng lắng xuống đáy. Ta gọi Lý thị, nhưng bà ta không mở cửa. Ta gọi thêm ba tiếng nữa, vẫn không có hồi đáp.
…
Số một.
Ta tỉnh dậy trong thân xác của một cô gái mười bảy tuổi tên Ngọc, vừa được tuyển vào Đông cung làm nhũ mẫu tập sự. Ký ức của thân xác này ùa vào như nước lũ — mẹ mất sớm, cha bán mình vào phủ quan để lấy tiền chạy thuế, còn ta được đưa vào cung vì "tay chân nhanh nhẹn, mặt mũi sạch sẽ".
Bàn tay ta vẫn còn vết chai ở ngón giữa. Đó là bàn tay của một điều dưỡng từng tiêm truyền cho trẻ sơ sinh suốt ba năm liền. Ta nắm rồi lại mở, vẫn là đôi bàn tay ấy, chỉ có cái thân xác này là lạ lẫm.
Đông cung không lớn như ta tưởng. Điện chính gồm ba gian, sân trước trồng hai cây lựu, sân sau là dãy nhà của nhũ mẫu và cung nữ. Ta ở gian cuối, ngay cạnh buồng chứa tro than.
Lý thị là nhũ mẫu chính, phụ trách bát sữa và bữa ăn của Thái tử. Bà ta ngoài bốn mươi, tóc búi cao, móng tay cắt sát, mỗi khi cười mắt lại híp lại như Phật Di Lặc. Nhưng ta để ý một chi tiết: bà ta ăn yến sào mỗi sáng, mà yến sào lại được ghi vào sổ là "chi dùng Đông cung". Đó là tiền công quỹ.
Trong khi đó, Thái tử lại uống sữa pha bằng nước giếng cũ, không hề đun sôi. Ta đứng bên bếp than đã nhìn thấy rõ. Nước múc từ giếng sau nhà, để trong chum sành, có cả con bọ gậy bơi lội bên trong. Khi ta thắc mắc, Lý thị liền xua tay.
"Đun sôi thì mất chất. Điện hạ uống loại này từ nhỏ, có sao đâu."
Thái tử ba tuổi, dáng người gầy gò, da vàng như nghệ. Mỗi lần bế lên, ta đều cảm nhận được xương sườn của đứa bé dưới lớp áo gấm mỏng manh như nan quạt.
Tối đầu tiên, ta được phân công ngủ cạnh giường Thái tử. Lý thị ngủ ở gian ngoài. Đèn dầu được hạ xuống mức thấp nhất. Ta nhắm mắt, cố giữ nhịp thở đều đặn nhưng không thể ngủ được.
Đến canh hai, cửa buồng khẽ mở.
Ta hé mắt qua khe mi. Lý thị đi chân trần, tay cầm một chiếc hộp gỗ nhỏ tiến đến bàn sữa. Bà ta mở nắp, lấy ra một chiếc thìa bạc, múc bột từ trong hộp đổ vào bát sữa của Thái tử đã pha sẵn. Bà ta khuấy đều, đậy nắp rồi mới quay lại buồng.
Động tác của bà ta thuần thục như một thói quen lâu đời.
Ta nằm im, tim đập mạnh đến mức sợ rằng đứa trẻ bên cạnh sẽ nghe thấy. Ta đếm: một thìa. Không đầy, cũng không vơi. Một chiếc thìa bạc nhỏ, được gạt ngang miệng bằng ngón út. Ước chừng khoảng hai gram.
Bột trắng tan nhanh trong sữa, để lại lớp cặn lắng mờ dưới đáy.
Ta từng đọc một bài báo về chất độc thần kinh — loại khiến trẻ nhỏ chết dần trong im lặng, khiến gia đình chỉ nghĩ rằng "đứa bé yếu". Triệu chứng bao gồm: chán ăn, ngủ li bì, run tay, co giật và tím tái. Mọi thứ diễn ra từ từ, không ai nghi ngờ.
Ta không dám kết luận ngay lập tức, nhưng đủ để cảm thấy sợ hãi.
Sáng hôm sau, ta thức dậy trước khi gà gáy. Lý thị vẫn còn đang ngủ. Ta lén đến bàn sữa, dùng khăn tay của mình thấm lấy phần cặn còn sót lại dưới đáy bát sữa mà Lý thị chưa kịp rửa qua đêm. Cặn trắng vón cục nhẹ, mang theo mùi hơi tanh. Ta gấp khăn, nhét vào túi áo trong.
Vừa quay người, Lý thị đã đứng ngay cửa buồng.
"Em làm gì đó?"
Ta cúi đầu, giữ cho giọng mình run rẩy đúng mức cần thiết.
"Dạ, em dọn bát cho Lý nhũ mẫu ạ."
Bà ta nhìn ta ba giây rồi bật cười.
"Tốt. Từ hôm nay em có thể ăn cơm thừa của điện hạ. Đừng bỏ phí. Trong cung này, lãng phí dù chỉ một hạt gạo cũng là tội."
Ta vâng dạ.
Bữa trưa hôm đó, ta ngồi ở bậc thềm sau nhà, trước mặt là bát cơm trộn lẫn cơm nguội và vài miếng cá thái nhỏ đã bắt đầu bốc mùi. Thái tử không ăn hết, và ta là người ăn nó.
Ta nhai từng miếng, không phải để chịu nhục. Ta muốn biết đứa bé được ăn những gì mỗi ngày, để nếu cần, ta có thể chỉ rõ chính xác ai đang đầu độc nó — bằng lời của một người đã cùng ăn chung một bàn.
Buổi chiều, ta bế Thái tử đi dạo quanh sân. Đứa bé ngủ nhiều hơn bình thường. Ta vỗ nhẹ vào lưng nó, đếm nhịp thở — hai mươi tám lần một phút. Tốc độ này hơi nhanh so với một đứa trẻ khỏe mạnh.
Đến tối, Thái tử ngồi chơi trên chiếu, bàn tay nhỏ xíu cầm chiếc trống bỏi. Ngón út của đứa bé giật nhẹ liên tục, như thể có sợi dây vô hình kéo lại. Ta đưa tay giữ lấy ngón tay nó. Nó ngước nhìn ta với đôi mắt mờ đục, rồi gục đầu vào ngực ta ngủ thiếp đi.
Lý thị đứng ngoài cửa sổ nhìn vào, ta nghe thấy tiếng bà ta hắng giọng.
"Điện hạ ngủ rồi thì đặt xuống. Đừng có bế mãi, sẽ hư người."
Ta đặt đứa bé xuống nhưng vẫn ngồi cạnh, không rời nửa bước. Trong túi áo, chiếc khăn chứa cặn trắng nằm im lìm như một khối đá — một bằng chứng mà chưa ai hay biết.
Đêm thứ năm, ta nghe thấy tiếng động lạ từ phía giường Thái tử. Ta bật dậy. Đứa bé co giật từng cơn, tay chân đập xuống nệm, mắt trợn ngược. Ta đỡ đầu nó, nghiêng người sang một bên để tránh cho nó bị sặc. Môi nó tím tái, tay chân lạnh ngắt.
Ta gọi Lý thị. Không ai trả lời.
Ta gọi thêm ba tiếng nữa, lớn hơn. Hành lang vẫn im lìm như tờ.