Novelorium

Chiếc hộp sắt dưới gầm giường

Chương 2/11 · 1.274 chữ

Tôi nhớ lại cái lạnh của những buổi chiều đông ở xóm Đồng Cạn.
Cái lạnh ấy không chỉ đến từ gió mùa mà còn từ sự bạc bẽo của người mẹ chồng.
Ba năm trước, khi tôi mới về làm dâu, bà Lựu đã thiết lập một quy tắc sắt đá về cái bếp này.
"Cơm là của con trai tôi," bà nói, giọng khàn đục, "mày là người ngoài, ăn đủ là được."
Thế là tôi ăn cơm nguội.
Cơm nguội trộn với chút muối hạt trắng tinh trên chiếc mâm đồng cũ kỹ.
Mỗi hạt muối lợ vào đầu lưỡi như một sự nhục mạ thầm lặng.
Bà Lựu luôn ngồi ở đầu mâm, nhai trầu cánh phượng, đôi mắt sắc lẹm nhìn tôi như giám sát một con vật đang được ban phát sự sống.
Đôi khi, bà nhai cái gì đó rắc rắc giữa hai hàm răng.
Đó là xương cá khô.
Bà tiếc tiền mua trầu ngon, nên chọn cách nhai xương cá để làm dịu cái miệng khô khốc của mình.
Mỗi khi nhìn vào mâm cơm của mình, tôi chỉ thấy những hạt cơm trắng bạc, lạnh lẽo và đơn độc.
Hàng xóm đi qua, thấy tôi ngồi trong bếp, họ chỉ nhìn tôi bằng ánh mắt thương hại.
Nhưng họ không biết cái giá của sự chịu đựng là gì.
Tôi cam chịu để giữ lấy cái nhà này, để giữ lấy danh phận của một người vợ trong cái xóm làng đầy định kiến.

Mỗi sáng, tôi phải dậy từ bốn giờ để nhóm bếp.
Khói bếp cay nồng vào mắt, làm rát cả cổ họng.
Bà Lựu thường ngồi trên sập gỗ, bắt tôi quỳ xuống để bà "hướng dẫn" cách nấu nướng.
Bà dùng chung với tôi một chiếc khăn rửa mặt.
Cái khăn ấy đã cũ đến mức sờn cả chỉ, màu vải xám xịt vì bụi bặm và thời gian.
Nó không được giặt mới, chỉ được vắt qua bằng nước lã rồi dùng lại mỗi ngày.
Cái mùi ẩm mốc bám vào da mặt tôi mỗi sáng sớm, như thể dấu ấn của sự phục dịch không bao giờ xóa sạch được.
Và rồi là những đêm dài.
Đêm nào tôi cũng nghe thấy tiếng động lạ từ phía dưới gầm giường.
Một tiếng động đều đặn, rợn người.
Rắc... rắc...
Giống như có thứ gì đó đang gặm nhấm một vật gì đó cứng và khô.
Tôi nằm ở buồng bên, chỉ cách một bức vách mỏng.
Âm thanh ấy lọt qua khe cửa, len lỏi vào giấc ngủ của tôi như một bóng ma.
Mỗi lần tiếng động vang lên, tim tôi lại thắt lại một nhịp.
Tôi biết nó ở đó.
Tôi biết nó nằm dưới cái gầm giường gỗ cũ kỹ của mình.
Nhưng tôi không bao giờ dám bước xuống.
Vì tôi biết, nếu tôi chạm vào nó, sự yên bình giả tạo này sẽ sụp đổ.
Bà Lựu thường bảo tôi: "Mày đừng có tò mò, cái gì của mẹ, mày đừng có động vào."
Tôi ngoan ngoãn im lặng.
Tôi chọn cách giả điếc trước những âm thanh của sự thật.

Hiện tại, tiếng lửa cháy trên mái rơm kêu lên những tiếng nổ bôm bốp.
Khói đen đặc quánh tràn vào căn phòng, làm tôi cay mắt, khó thở.
"Cất cái thứ đó đi! Nó là đồ của bà ấy!"
Tiếng của anh Dũng vang lên từ phía ngoài, giọng anh run rẩy, méo mó vì hoảng sợ.
Anh ấy đang đứng giữa đám đông, cố gắng giữ lấy sự tỉnh táo cuối cùng của một người con trai trước sự cuồng loạn của dân làng.
Nhưng tôi không nghe thấy anh.
Tôi chỉ thấy bà Lựu.
Bà đứng đó, đối diện với tôi qua làn khói xám.
Cái khăn rửa mặt trên vai bà rung lên từng nhịp.
Đám đông ngoài kia gào thét: "Yêu tinh! Nó giấu xương người dưới gầm giường! Đốt sạch cái ổ yêu tinh này đi!"
Bà Phượng cầm cây đuốc, mặt đỏ gay vì phấn khích khi thấy sự việc có vẻ "thực".
"Tôi nghe thấy tiếng gặm xương suốt mấy năm qua!" bà ta hét lên. "Lần này chúng ta phải làm cho rõ!"
Tôi không nói gì.
Tôi lùi lại một bước, đôi tay giữ chặt lấy chiếc hộp sắt han gỉ.
Nó lạnh ngắt, nhưng bên trong nó chứa đựng toàn bộ sự thật về ba năm sống trong sự lừa dối.
Tôi lùi lại sâu hơn vào góc phòng, nơi những tia lửa bắn vào cột gỗ tạo thành những tiếng nổ khô khốc.
Khi một thanh xà gồ trên mái nhà bắt đầu sụp xuống, tạo ra một tiếng động lớn, tôi bước ra phía trước.
Tôi không nhìn đám đông đang gào thét.
Tôi nhìn thẳng vào bà Lựu.
Tôi đưa chiếc hộp sắt ra trước mặt bà.
Hộp sắt cũ đến mức lớp sơn ngoài đã bong tróc, để lộ màu xám xịt của kim loại bị oxy hóa.
Tôi đặt nó xuống mặt đất, giữa hai chúng tôi.
Cái hộp kêu lên một tiếng "cộp" nặng nề trên nền đất bụi bặm.

Cả không gian như đông cứng lại.
Tiếng gào thét của đám đông lùi xa dần, chỉ còn lại tiếng cháy lách tách của đám rơm khô và tiếng thở dốc của hai người đàn bà.
Tôi mở nắp hộp.
Cái nắp sắt rỉ sét rít lên một tiếng chói tai.
Bên trong là những đoạn xương cá khô trắng ởn, khô khốc đến mức giòn tan.
Và ở giữa đống xương ấy là một mảnh giấy.
Mảnh giấy đã bị nhầu nát, mép giấy cháy sém, nhưng những nét chữ trên đó vẫn còn rõ mồn một.
Đó là nét chữ của bà Lựu.
Nét chữ của người đàn bà đã dùng sự sợ hãi của tôi để che giấu sự biến thái của chính mình.
Mảnh giấy ghi ngày tháng: Ngày rằm tháng này.
Và bên dưới là cái tên của tôi: "Ngọc".
Cuối cùng là dòng chữ được viết bằng mực tàu đậm đặc, trông như thể được viết bằng máu khô: "Chết vào ngày rằm".
Tôi cầm mảnh giấy lên, đưa nó ra trước mặt bà Lựu.
"Đây là lời nguyền của mẹ sao?"
Tôi hỏi, giọng tôi không cao, nhưng nó vang rõ trong sự im lặng đến lạ lùng của đám đông đang đứng ngoài kia.
"Mỗi ngày mẹ đều ngồi ở đây, nhai xương cá và viết tên con vào những tờ giấy này. Mẹ nói đó là cách để giữ cho con được bình an."
Tôi cười, một nụ cười nhạt đến mức không thể thấy nổi trên môi.
"Nhưng rồi sao cả làng lại nghĩ tôi là yêu tinh?"
Bà Lựu nhìn vào mảnh giấy.
Đôi mắt bà ta bắt đầu giãn ra, đồng tử co lại.
Màu da trên mặt bà chuyển từ đỏ gay vì lửa sang trắng bệch, rồi tái nhợt như một xác chết.
Bà ta nhìn vào những chiếc xương cá khô.
Bà ta nhìn vào mảnh giấy mà chính tay bà đã viết.
Đám đông ngoài kia bỗng im bặt.
Bà Phượng hạ thấp cây đuốc xuống, đôi mắt mở to đầy kinh ngạc.
Ông Hùng cũng khựng lại, chiếc gậy gỗ trên tay ông run lên bần bật.
Bà Lựu nhìn thấy chiếc hộp sắt.
Bà nhìn thấy những gì tôi vừa lôi ra.
Đôi bàn tay gầy guộc của bà bám chặt vào thành hộp, móng tay tím tái vì siết mạnh.
Tay bà run lẩy bẩy.

‹ Chương trước Chương sau ›
Mục lục