Novelorium

Kẻ lén lút ban đêm

Chương 4/11 · 1.373 chữ

Tiếng gió rít qua khe cửa sổ lạch cạch.
Một âm thanh lạ vang lên từ phía cửa sau.
*Cót...*
Một tiếng động nhỏ, cực kỳ khẽ.
Cánh cửa gỗ cũ kỹ rung nhẹ một nhịp.
Tôi nín thở.
Một bóng đen lướt qua khe cửa.
Ai đó đang ở ngoài.
Và họ đang cố gắng đột nhập vào nhà tôi.

Đêm đó, tôi không thể chợp mắt.
Cơn đau từ vết bỏng trên cánh tay do đám đông hỗn loạn gây ra vẫn âm ỉ, nhói lên mỗi khi tôi cử động.
Bên ngoài, xóm Đồng Cạn chìm trong sự tĩnh lặng đáng sợ sau một trận biến động.
Mùi khói từ đám cháy vẫn còn lảng bảng trong không trung, bám vào những tán lá khô.
Tôi nằm trên chiếc giường của bà Phượng, tai áp sát xuống gối.
Mọi âm thanh đều trở nên rõ nét một cách cực đoan.
Tiếng dế kêu râm ran ngoài bụi rậm.
Tiếng lá khô xào xạc dưới chân.
Và tiếng bước chân của kẻ đột nhập.

*Sột... sột...*

Tiếng động không còn ở phía cửa sau nữa.
Nó đến từ phía sân sau, nơi đống tro tàn của ngôi nhà tôi vừa bị thiêu rụi vẫn còn nóng hổi.
Tôi khẽ ngồi dậy.
Cơ thể run rẩy nhẹ.
Tôi không thể để bất kỳ ai biết mình đang ở đây, và càng không thể để ai hay biết tôi đang lo sợ.
Tôi trượt ra khỏi giường, chân trần chạm vào nền đất lạnh lẽo.
Mỗi bước đi đều là một sự tính toán.
Tôi không được tạo ra tiếng động.
Tôi lách qua cánh cửa phòng của bà Phượng, bước ra hành lang tối mịt.
Bà Phượng đang ngủ say trong căn phòng bên cạnh, tiếng thở đều đặn của bà là âm thanh duy nhất che chở cho tôi lúc này.

Tôi bước ra ngoài sân.
Không khí ban đêm lạnh buốt vào phổi.
Đống tro của nhà tôi nằm đó, xám xịt và nham nhở.
Giữa cái bóng đổ dài của những tán cây, một bóng người lùn lùn, gầy gò đang lom khom bên đống tro.
Cái dáng vẻ khom lưng, đôi bàn tay gầy guộc như cành củi khô đang bới tung lớp tro bụi lên.
Tôi nhận ra ngay lập tức.
Cái dáng đi khập khiễng đặc trưng, cách bà ta chống tay xuống đất để giữ thăng bằng.
Đó là bà Lựu.

Mẹ chồng tôi.

Bà ta đang quỳ giữa đống tro, mái tóc bạc trắng rũ xuống che khuất khuôn mặt.
Bà ta không dùng đèn pin.
Bà ta tận dụng ánh sáng lờ mờ của trăng và chút ánh sáng hắt ra từ những khe cửa của nhà bà Phượng để nhìn.
Bà Lựu đang tìm kiếm thứ gì đó.
Một thứ gì đó cực kỳ quan trọng đối với bà ta.
Tôi nấp sau một gốc cây khế khô, tim đập mạnh đến mức lồng ngực như muốn nổ tung.
Mỗi nhịp đập đều như một tiếng trống thúc giục.
Bà Lựu lẩm bẩm điều gì đó, giọng nói khàn đặc và đứt quãng như thể bị nghẹn lại ở cổ họng.
"Tìm thấy rồi... phải tìm thấy..."

Bà ta vơ lấy một nắm tro, ném mạnh xuống đất.
Bà ta gào lên một tiếng nhỏ, chỉ đủ để tai tôi nghe thấy.
"Cái hộp... nó phải ở đây..."
Tôi rùng mình.
Bà ta biết nó ở đâu.
Bà ta biết tôi đã giấu nó ở đâu.
Trong cơn hoảng loạn của buổi đối chất, tôi đã sơ ý để lộ sơ hở.
Bà Lựu đã nhìn thấy hoặc đoán được vị trí của chiếc hộp sắt khi tôi cố gắng che giấu nó trong đống đồ đạc trước khi đám đông tràn vào.

Tôi nhìn thấy bà ta tìm thấy một vật gì đó.
Một khối kim loại nhỏ, bị bao phủ bởi một lớp tro bụi dày đặc.
Bà Lựu nhấc nó lên.
Bà ta ôm lấy nó vào lòng như thể đó là báu vật duy nhất còn sót lại trên đời.
Bàn tay bà ta run rẩy dữ dội.
Bà Lựu ôm lấy chiếc hộp sắt han gỉ, gục đầu xuống đống tro, vai bà ta run lên bần bật.
Tôi có thể thấy sự tuyệt vọng và hung hãn lẩn khuất trong dáng vẻ đó.
Bà ta không chỉ muốn tìm lại bằng chứng.
Bà ta muốn xóa sạch dấu vết của sự thù hận mà bà ta đã tự tay gieo rắc.

Tôi đứng đó, bất động như một bức tượng.
Nếu tôi bước ra, tôi sẽ đối diện với bà ta ngay bây giờ.
Nếu tôi không bước ra, tôi sẽ mất đi vũ khí duy nhất để bảo vệ mình trước sự phán xét của dân làng vào sáng mai.
Bà Lựu đột ngột đứng dậy.
Bà ta nhìn quanh một lượt, đôi mắt đục ngầu đầy vẻ cảnh giác.
Tôi nín thở, ép cơ thể mình hòa vào bóng tối của bụi cây.
Bà Lựu lảo đảo bước đi về phía nhà bà Phượng.
Bà ta đi nhanh hơn, như thể sợ bị ai đó bắt gặp.
Khi bóng dáng của bà ta khuất sau bức tường rào, tôi mới dám thở hắt ra một cái.
Cơn hoảng loạn khiến lồng ngực tôi đau nhói.

Sáng hôm sau, trời mờ đục bởi lớp sương mù dày đặc của vùng đồng bằng.
Tiếng gà gáy vang vọng từ phía xa, báo hiệu một ngày mới bắt đầu.
Tôi thức dậy với cái đầu nặng trĩu vì thiếu ngủ.
Tôi bò đến góc phòng của bà Phượng, nơi tôi đã cố giấu chiếc hộp sắt của mình vào trong một chiếc giỏ mây cũ.
Tôi lấy chiếc giỏ ra.
Trống không.

Hơi thở tôi nghẹn lại ở cổ họng.
Cái giỏ chỉ còn lại lớp bụi mỏng và vài sợi rơm khô.
Chiếc hộp sắt han gỉ đã biến mất.
Bằng chứng duy nhất, thứ vũ khí sắc bén nhất để chống lại sự cuồng tín của dân làng và sự thủ đoạn của bà Lựu, đã không còn ở đây.
Tôi vớ lấy chiếc giỏ, tay run bần bật.
Tôi chạy ra ngoài, tìm đến những chỗ có thể là nơi bà Lựu đã trốn hoặc nơi bà ta đã đi qua.
Nhưng không có gì cả.
Chỉ có đất trống và những vết tích của đêm qua.

Tôi ngồi bệt xuống nền đất lạnh lẽo ngoài sân.
Mồ hôi lạnh thấm đẫm lưng áo.
Tôi nghĩ đến buổi đối chất tại sân đình vào sáng mai.
Không còn hộp sắt.
Không còn mảnh giấy nguyền rủa để minh chứng cho sự thật.
Nếu tôi không có nó, tôi sẽ bị coi là một kẻ nói dối.
Một kẻ "yêu tinh" không có bằng chứng tự vệ.
Tôi nhìn vào đôi bàn tay mình, những vết bỏng vẫn còn đỏ ửng.

Tôi là kẻ yếu thế.
Nhưng tôi không thể đầu hàng.
Bà Lựu nghĩ rằng bà ta đã lấy được bằng chứng để tiêu hủy nó.
Bà Lựu nghĩ rằng bà ta đã giành chiến thắng.
Nhưng bà ta đã lầm.

Tôi lục tìm trong túi áo cũ của mình, thứ mà tôi luôn mang theo như một thói quen của một người luôn phải đề phòng.
Một mảnh giấy nhỏ khác.
Nó không phải là mảnh giấy nguyền rủa.
Nó là một bản sao mà tôi đã tự tay chụp lại và cất kỹ trước khi đám đông đến.
Nó là những dòng nhật ký mà tôi viết về những lần bị bà Lựu đối xử tệ bạc.
Những lời tự sự về những bữa cơm với muối, về những lần bị bắt chịu đựng sự độc ác của bà ta dưới cái tên "của đau con xót".

Tôi nắm chặt mảnh giấy đó trong tay.
Bàn tay tôi không còn run nữa.
Mỗi dòng chữ đều là một nhát dao sắc lẹm.
Bà Lựu có thể lấy đi cái hộp sắt han gỉ của tôi.
Nhưng bà ta không thể lấy đi những gì tôi đã ghi lại về sự thật.

Chiếc hộp sắt biến mất, nhưng tôi còn một thứ khác.

‹ Chương trước Chương sau ›
Mục lục